Mù tạt

Hồ sơ dinh dưỡng tốt

Mù tạt vàng pha sẵn, giá trị tính cho sản phẩm như khi bán.

Mustard — ảnh 1

Mù tạt vàng pha sẵn là hạt mù tạt xay trộn với giấm, muối và nghệ, dùng cho hot dog, bánh sandwich và trong nước sốt trộn salad cũng như nước ướp. Một khẩu phần 10 g, khoảng hai thìa cà phê, chỉ chứa khoảng 6 kcal; thứ chủ yếu mà nó bổ sung là natri, khoảng 110 mg. Mù tạt Dijon và mù tạt cay kiểu Nga dùng nhiều hạt mù tạt hơn và hăng hơn, nhưng cũng được dùng với lượng nhỏ tương tự.

Ít carb

Phân bố chất dinh dưỡng đa lượng

Protein: 3.7g (28.9%)
Fat: 3.3g (25.8%)
Carbs: 5.8g (45.3%)
Chất xơ: 4g

Thông tin dinh dưỡng cơ bản

Dưỡng chấtGiá trịDV
Protein3.7g6.6%
Chất béo3.3g4.7%
Carb5.8g1.9%
Đường đơn2.03gƯớc tính
Carb phức0gƯớc tính
Chất xơ4g16.0%
Nước84g3.3%
Calo602.7%

Chỉ số đường huyết

Low (0-55) Medium (56-69) High (70+)
35

Nhấn để xem bảng xếp hạng GI đầy đủ →

Thành phần axit béo

Axit béoLượngĐơn vịDV
Saturated0.21g1.0%
Monounsaturated2.18g8.7%
Polyunsaturated0.77g5.9%
Omega-30.231gƯớc tính
Omega-60.539gƯớc tính
Trans0.01g0.5%

Chất chống oxy hóa

Chất chống oxy hóa (ví dụ vitamin C, vitamin E, selen, polyphenol, carotenoid) giúp bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa và hỗ trợ sức khỏe. Chúng có trong trái cây, rau củ, các loại hạt và một số sản phẩm động vật.

Các hợp chất có hoạt tính chống oxy hóa. Vitamin C, E và selen được tính khi có trong sản phẩm.

Hợp chấtLượngĐơn vị
Vitamin C0.3mg
Vitamin E0.36mg
Selen33.5mcg

Vitamin

VitaminLượngĐơn vịDV
vitamin A5mcg0.6%
vitamin B10.177mg14.8%
vitamin B20.07mg5.4%
vitamin B30.56mg3.5%
vitamin B60.07mg4.1%
vitamin B97mcg1.8%
vitamin C0.3mg0.3%
vitamin E0.36mg2.4%
vitamin K1.4mcg1.2%

Khoáng chất

Khoáng chấtLượngĐơn vịDV
calcium63mg6.3%
iron1.61mg8.9%
magnesium48mg12.0%
phosphorus108mg15.4%
potassium152mg5.8%
sodium1104mg48.0%
zinc0.64mg5.8%
copper0.074mg8.2%
manganese0.422mg18.3%
selenium33.5mcg60.9%

Axit amin thiết yếu

Axit aminLượngĐơn vịDVDIAAS
Histidine 119mg17.0%157%
Isoleucine 146mg10.4%103%
Leucine 292mg10.7%101%
Lysine 264mg12.6%116%
Methionine 148mg14.1%136%
Phenylalanine 295mg16.9%152%
Threonine 167mg15.9%141%
Tryptophan limiting9mg3.2%29%
Valine 189mg10.4%100%

So sánh với sản phẩm khác

Giá trị trên 100 g

Thêm sản phẩm ở trên để xem so sánh song song.

Chia sẻ sản phẩm này