Lợi ích dinh dưỡng hạn chế
Đường cát trắng (saccarozơ), giá trị tính cho sản phẩm như khi bán.
Đường trắng tinh luyện (sucrose) làm từ mía hoặc củ cải đường, dùng để làm ngọt trà và cà phê cũng như trong làm bánh, món tráng miệng, mứt và nước sốt. Một thìa cà phê 5 g cung cấp khoảng 19 kcal, toàn bộ là đường, không có chất xơ hay protein và chỉ có một lượng rất nhỏ khoáng chất. Đường nâu gần như giống hệt: lớp mật mía mỏng phủ bên ngoài tạo thêm màu sắc và hương vị, nhưng lượng khoáng chất tăng thêm là không đáng kể ở mức vài thìa cà phê.
| Dưỡng chất | Giá trị | DV |
|---|---|---|
| Protein | 0g | 0.0% |
| Chất béo | 0g | 0.0% |
| Carb | 100g | 33.3% |
| Đường đơn | 35g | Ước tính |
| Carb phức | 65g | Ước tính |
| Chất xơ | 0g | 0.0% |
| Nước | 0g | 0.0% |
| Calo | 387 | 17.2% |
Nhấn để xem bảng xếp hạng GI đầy đủ →
| Axit béo | Lượng | Đơn vị | DV |
|---|---|---|---|
| Saturated | 0 | g | 0.0% |
| Monounsaturated | 0 | g | 0.0% |
| Polyunsaturated | 0 | g | 0.0% |
| Trans | 0 | g | 0.0% |
Chất chống oxy hóa (ví dụ vitamin C, vitamin E, selen, polyphenol, carotenoid) giúp bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa và hỗ trợ sức khỏe. Chúng có trong trái cây, rau củ, các loại hạt và một số sản phẩm động vật.
Các hợp chất có hoạt tính chống oxy hóa. Vitamin C, E và selen được tính khi có trong sản phẩm.
| Hợp chất | Lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Selen | 0.6 | mcg |
| Vitamin | Lượng | Đơn vị | DV |
|---|---|---|---|
| vitamin B2 | 0.019 | mg | 1.5% |
| Khoáng chất | Lượng | Đơn vị | DV |
|---|---|---|---|
| calcium | 1 | mg | 0.1% |
| iron | 0.05 | mg | 0.3% |
| potassium | 2 | mg | 0.1% |
| sodium | 1 | mg | 0.0% |
| zinc | 0.01 | mg | 0.1% |
| copper | 0.007 | mg | 0.8% |
| manganese | 0.004 | mg | 0.2% |
| selenium | 0.6 | mcg | 1.1% |
| Axit amin | Lượng | Đơn vị | DV | DIAAS |
|---|---|---|---|---|
| Histidine | - | — | ||
| Isoleucine | - | — | ||
| Leucine | - | — | ||
| Lysine | - | — | ||
| Methionine | - | — | ||
| Phenylalanine | - | — | ||
| Threonine | - | — | ||
| Tryptophan | - | — | ||
| Valine | - | — |
Giá trị trên 100 g
Thêm sản phẩm ở trên để xem so sánh song song.
Gần nhất theo thành phần chất dinh dưỡng đa lượng