Đường

Lợi ích dinh dưỡng hạn chế

Đường cát trắng (saccarozơ), giá trị tính cho sản phẩm như khi bán.

Sugar — ảnh 1

Đường trắng tinh luyện (sucrose) làm từ mía hoặc củ cải đường, dùng để làm ngọt trà và cà phê cũng như trong làm bánh, món tráng miệng, mứt và nước sốt. Một thìa cà phê 5 g cung cấp khoảng 19 kcal, toàn bộ là đường, không có chất xơ hay protein và chỉ có một lượng rất nhỏ khoáng chất. Đường nâu gần như giống hệt: lớp mật mía mỏng phủ bên ngoài tạo thêm màu sắc và hương vị, nhưng lượng khoáng chất tăng thêm là không đáng kể ở mức vài thìa cà phê.

Phân bố chất dinh dưỡng đa lượng

Protein: 0g
Fat: 0g
Carbs: 100g (100.0%)
Chất xơ: 0g

Thông tin dinh dưỡng cơ bản

Dưỡng chấtGiá trịDV
Protein0g0.0%
Chất béo0g0.0%
Carb100g33.3%
Đường đơn35gƯớc tính
Carb phức65gƯớc tính
Chất xơ0g0.0%
Nước0g0.0%
Calo38717.2%

Chỉ số đường huyết

Low (0-55) Medium (56-69) High (70+)
65

Nhấn để xem bảng xếp hạng GI đầy đủ →

Thành phần axit béo

Axit béoLượngĐơn vịDV
Saturated0g0.0%
Monounsaturated0g0.0%
Polyunsaturated0g0.0%
Trans0g0.0%

Chất chống oxy hóa

Chất chống oxy hóa (ví dụ vitamin C, vitamin E, selen, polyphenol, carotenoid) giúp bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa và hỗ trợ sức khỏe. Chúng có trong trái cây, rau củ, các loại hạt và một số sản phẩm động vật.

Các hợp chất có hoạt tính chống oxy hóa. Vitamin C, E và selen được tính khi có trong sản phẩm.

Hợp chấtLượngĐơn vị
Selen0.6mcg

Vitamin

VitaminLượngĐơn vịDV
vitamin B20.019mg1.5%

Khoáng chất

Khoáng chấtLượngĐơn vịDV
calcium1mg0.1%
iron0.05mg0.3%
potassium2mg0.1%
sodium1mg0.0%
zinc0.01mg0.1%
copper0.007mg0.8%
manganese0.004mg0.2%
selenium0.6mcg1.1%

Axit amin thiết yếu

Axit aminLượngĐơn vịDVDIAAS
Histidine -—
Isoleucine -—
Leucine -—
Lysine -—
Methionine -—
Phenylalanine -—
Threonine -—
Tryptophan -—
Valine -—

So sánh với sản phẩm khác

Giá trị trên 100 g

Thêm sản phẩm ở trên để xem so sánh song song.

Chia sẻ sản phẩm này