Kẹo dẻo

Lợi ích dinh dưỡng hạn chế

Kẹo dẻo gelatin (kẹo gấu dẻo, thạch trái cây dẻo), giá trị tính theo sản phẩm khi bán.

Gummy Candy — ảnh 1

Kẹo dẻo làm từ siro glucose, đường và gelatin với hương vị và màu trái cây, chẳng hạn như kẹo gấu dẻo, kẹo sâu dẻo và thạch trái cây dẻo (zhevatelny marmelad). Một nắm 25 g cung cấp khoảng 85 kcal và 19 g carbohydrate, trong đó có khoảng 11,5 g đường, và gần như không có chất béo. 1,7 g protein là gelatin, vốn thiếu tryptophan và không phải là protein hoàn chỉnh; kẹo dẻo thuần chay được làm đông bằng pectin hoặc tinh bột gần như không có protein.

Phân bố chất dinh dưỡng đa lượng

Protein: 6.9g (8.2%)
Fat: 0.5g (0.6%)
Carbs: 77g (91.2%)
Chất xơ: 0g

Thông tin dinh dưỡng cơ bản

Dưỡng chấtGiá trịDV
Protein6.9g12.3%
Chất béo0.5g0.7%
Carb77g25.7%
Đường đơn26.95gƯớc tính
Carb phức50.05gƯớc tính
Chất xơ0g0.0%
Nước15g0.6%
Calo34315.2%

Chỉ số đường huyết

Low (0-55) Medium (56-69) High (70+)
78

Nhấn để xem bảng xếp hạng GI đầy đủ →

Thành phần axit béo

Axit béoLượngĐơn vịDV
Saturated0.1g0.5%
Monounsaturated0g0.0%
Polyunsaturated0g0.0%
Trans0g0.0%

Chất chống oxy hóa

Chất chống oxy hóa (ví dụ vitamin C, vitamin E, selen, polyphenol, carotenoid) giúp bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa và hỗ trợ sức khỏe. Chúng có trong trái cây, rau củ, các loại hạt và một số sản phẩm động vật.

Các hợp chất có hoạt tính chống oxy hóa. Vitamin C, E và selen được tính khi có trong sản phẩm.

Hợp chấtLượngĐơn vị
Selen3.9mcg

Vitamin

VitaminLượngĐơn vịDV
vitamin B10.008mg0.7%
vitamin B20.03mg2.3%
vitamin B30.02mg0.1%
vitamin B60.005mg0.3%
vitamin B92mcg0.5%

Khoáng chất

Khoáng chấtLượngĐơn vịDV
calcium7mg0.7%
iron0.46mg2.6%
magnesium3mg0.8%
phosphorus4mg0.6%
potassium6mg0.2%
sodium28mg1.2%
zinc0.01mg0.1%
copper0.184mg20.4%
manganese0.018mg0.8%
selenium3.9mcg7.1%

Axit amin thiết yếu

Axit aminLượngĐơn vịDVDIAAS
Histidine 73mg10.4%60%
Isoleucine 142mg10.1%62%
Leucine 265mg9.7%57%
Lysine 314mg15.0%85%
Methionine 107mg10.2%61%
Phenylalanine 248mg14.2%79%
Threonine 144mg13.7%75%
Tryptophan limiting12mg4.3%24%
Valine 219mg12.0%71%

So sánh với sản phẩm khác

Giá trị trên 100 g

Thêm sản phẩm ở trên để xem so sánh song song.

Chia sẻ sản phẩm này