Sốt mayonnaise ít béo

Giá trị dinh dưỡng trung bình

Sốt mayonnaise giảm béo, khoảng 22% chất béo, giá trị theo sản phẩm bán ra.

Light Mayonnaise — ảnh 1

Mayonnaise ít béo thay một phần dầu trong mayonnaise bằng nước được làm đặc bằng tinh bột, và được dùng theo cách tương tự trong bánh mì kẹp và salad. Một thìa canh 15 g có khoảng 36 kcal, 3,3 g chất béo và 1,4 g carbohydrate, bằng khoảng một phần ba lượng calo của mayonnaise thường. Nó có nhiều muối trên mỗi gam hơn mayonnaise thường, khoảng 124 mg natri mỗi thìa canh. Các loại mayonnaise ít béo bán ở châu Âu và Nga thường có 30-40% chất béo và nhiều calo hơn.

Ít carb

Phân bố chất dinh dưỡng đa lượng

Protein: 0.4g (1.3%)
Fat: 22.2g (69.8%)
Carbs: 9.2g (28.9%)
Chất xơ: 0g

Thông tin dinh dưỡng cơ bản

Dưỡng chấtGiá trịDV
Protein0.4g0.7%
Chất béo22.2g31.7%
Carb9.2g3.1%
Đường đơn3.22gƯớc tính
Carb phức5.98gƯớc tính
Chất xơ0g0.0%
Nước66g2.6%
Calo23810.6%

Chỉ số đường huyết

Low (0-55) Medium (56-69) High (70+)
40

Nhấn để xem bảng xếp hạng GI đầy đủ →

Thành phần axit béo

Axit béoLượngĐơn vịDV
Saturated3.45g17.3%
Monounsaturated5.01g20.0%
Polyunsaturated12.99g99.9%
Omega-33.897gƯớc tính
DHA2mg0.2%
Omega-69.093gƯớc tính
Trans0.06g3.0%

Chất chống oxy hóa

Chất chống oxy hóa (ví dụ vitamin C, vitamin E, selen, polyphenol, carotenoid) giúp bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa và hỗ trợ sức khỏe. Chúng có trong trái cây, rau củ, các loại hạt và một số sản phẩm động vật.

Các hợp chất có hoạt tính chống oxy hóa. Vitamin C, E và selen được tính khi có trong sản phẩm.

Hợp chấtLượngĐơn vị
Vitamin E2.19mg
Selen2.6mcg

Vitamin

VitaminLượngĐơn vịDV
vitamin A8mcg0.9%
vitamin B10.008mg0.7%
vitamin B30.01mg0.1%
vitamin B60.002mg0.1%
vitamin B94mcg1.0%
vitamin E2.19mg14.6%
vitamin K53.7mcg44.8%

Khoáng chất

Khoáng chấtLượngĐơn vịDV
calcium6mg0.6%
iron0.14mg0.8%
magnesium2mg0.5%
phosphorus15mg2.1%
potassium31mg1.2%
sodium827mg36.0%
zinc0.07mg0.6%
copper0.019mg2.1%
manganese0.007mg0.3%
selenium2.6mcg4.7%

Axit amin thiết yếu

Axit aminLượngĐơn vịDVDIAAS
Histidine 9mg1.3%105%
Isoleucine 20mg1.4%125%
Leucine limiting32mg1.2%98%
Lysine 27mg1.3%105%
Methionine 19mg1.8%155%
Phenylalanine 35mg2.0%160%
Threonine 16mg1.5%120%
Tryptophan 5mg1.8%142%
Valine 25mg1.4%117%

So sánh với sản phẩm khác

Giá trị trên 100 g

Thêm sản phẩm ở trên để xem so sánh song song.

Chất gây dị ứng

Trứng

Chia sẻ sản phẩm này