Quýt
Giá trị dinh dưỡng vượt trội: hàm lượng protein cao (>20g mỗi 100g), giàu vitamin và khoáng chất, ít thành phần chế biến, lợi ích sức khỏe đã được chứng minh. Ví dụ: cá hồi, quinoa, rau lá xanh, các loại hạt.
Quýt (tangerine hay mandarin), đã bóc vỏ, giá trị tính cho quả sống.
53 kcal 0.8g protein 0.3g fat 13.3g carbs
Chanh
Hồ sơ dinh dưỡng tốt: cân bằng chất dinh dưỡng đa lượng, chứa vitamin/khoáng chất thiết yếu, ít chế biến, nhìn chung lành mạnh. Ví dụ: ngũ cốc nguyên hạt, thịt nạc, trái cây, rau củ.
Thịt quả chanh xanh sống, không có vỏ.
35 kcal 0.7g protein 0.2g fat 10.5g carbs
Dưa lưới
Hồ sơ dinh dưỡng tốt: cân bằng chất dinh dưỡng đa lượng, chứa vitamin/khoáng chất thiết yếu, ít chế biến, nhìn chung lành mạnh. Ví dụ: ngũ cốc nguyên hạt, thịt nạc, trái cây, rau củ.
Dưa mật tươi, giá trị tính cho phần thịt quả đã gọt vỏ, bỏ hạt.
36 kcal 0.5g protein 0.1g fat 9.1g carbs
Đu đủ
Giá trị dinh dưỡng vượt trội: hàm lượng protein cao (>20g mỗi 100g), giàu vitamin và khoáng chất, ít thành phần chế biến, lợi ích sức khỏe đã được chứng minh. Ví dụ: cá hồi, quinoa, rau lá xanh, các loại hạt.
Đu đủ chín sống, giá trị cho phần thịt quả đã gọt vỏ, bỏ hạt.
43 kcal 0.5g protein 0.3g fat 10.8g carbs
Ổi
Giá trị dinh dưỡng vượt trội: hàm lượng protein cao (>20g mỗi 100g), giàu vitamin và khoáng chất, ít thành phần chế biến, lợi ích sức khỏe đã được chứng minh. Ví dụ: cá hồi, quinoa, rau lá xanh, các loại hạt.
Ổi thường sống, giá trị tính cho phần quả ăn được.
68 kcal 2.6g protein 1g fat 14.3g carbs
Vải
Hồ sơ dinh dưỡng tốt: cân bằng chất dinh dưỡng đa lượng, chứa vitamin/khoáng chất thiết yếu, ít chế biến, nhìn chung lành mạnh. Ví dụ: ngũ cốc nguyên hạt, thịt nạc, trái cây, rau củ.
Vải tươi, giá trị tính cho phần cùi đã bóc vỏ, bỏ hạt.
66 kcal 0.8g protein 0.4g fat 16.5g carbs
Dừa
Giá trị dinh dưỡng trung bình: có một số chất dinh dưỡng có lợi nhưng có thể chứa đường bổ sung, natri hoặc thành phần chế biến. Có thể là một phần của chế độ ăn cân bằng nếu dùng vừa phải.
Cùi dừa tươi sống, phần thịt trắng của quả dừa già.
354 kcal 3.3g protein 33.5g fat 15.2g carbs
Dừa nạo sấy khô
Giá trị dinh dưỡng trung bình: có một số chất dinh dưỡng có lợi nhưng có thể chứa đường bổ sung, natri hoặc thành phần chế biến. Có thể là một phần của chế độ ăn cân bằng nếu dùng vừa phải.
Dừa sấy khô (dừa nạo sấy khô) không đường, giá trị tính theo dạng bán sẵn.
660 kcal 6.9g protein 64.5g fat 23.7g carbs
Mơ khô
Giá trị dinh dưỡng trung bình: có một số chất dinh dưỡng có lợi nhưng có thể chứa đường bổ sung, natri hoặc thành phần chế biến. Có thể là một phần của chế độ ăn cân bằng nếu dùng vừa phải.
Mơ khô bổ đôi không thêm đường, giá trị tính theo dạng bán sẵn.
241 kcal 3.4g protein 0.5g fat 62.6g carbs
Mận khô
Giá trị dinh dưỡng trung bình: có một số chất dinh dưỡng có lợi nhưng có thể chứa đường bổ sung, natri hoặc thành phần chế biến. Có thể là một phần của chế độ ăn cân bằng nếu dùng vừa phải.
Mận khô đã bỏ hạt, chưa nấu, giá trị theo dạng bán sẵn.
240 kcal 2.2g protein 0.4g fat 63.9g carbs
Sung khô
Giá trị dinh dưỡng trung bình: có một số chất dinh dưỡng có lợi nhưng có thể chứa đường bổ sung, natri hoặc thành phần chế biến. Có thể là một phần của chế độ ăn cân bằng nếu dùng vừa phải.
Quả sung khô nguyên quả, chưa nấu, giá trị tính theo dạng bán sẵn.
249 kcal 3.3g protein 0.9g fat 63.9g carbs
Nam việt quất sấy khô
Giá trị dinh dưỡng trung bình: có một số chất dinh dưỡng có lợi nhưng có thể chứa đường bổ sung, natri hoặc thành phần chế biến. Có thể là một phần của chế độ ăn cân bằng nếu dùng vừa phải.
Nam việt quất sấy khô có đường, giá trị tính theo dạng bán sẵn.
308 kcal 0.2g protein 1.1g fat 82.8g carbs
Hạt hướng dương
Giá trị dinh dưỡng vượt trội: hàm lượng protein cao (>20g mỗi 100g), giàu vitamin và khoáng chất, ít thành phần chế biến, lợi ích sức khỏe đã được chứng minh. Ví dụ: cá hồi, quinoa, rau lá xanh, các loại hạt.
Nhân hạt hướng dương rang khô không muối, giá trị tính cho nhân đã tách vỏ.
582 kcal 19.3g protein 49.8g fat 24.1g carbs
Hạt bí
Giá trị dinh dưỡng vượt trội: hàm lượng protein cao (>20g mỗi 100g), giàu vitamin và khoáng chất, ít thành phần chế biến, lợi ích sức khỏe đã được chứng minh. Ví dụ: cá hồi, quinoa, rau lá xanh, các loại hạt.
Nhân hạt bí ngô màu xanh đã bóc vỏ (pepitas), không muối, giá trị cho phần nhân.
559 kcal 30.2g protein 49.1g fat 10.7g carbs
Hạt lanh
Giá trị dinh dưỡng vượt trội: hàm lượng protein cao (>20g mỗi 100g), giàu vitamin và khoáng chất, ít thành phần chế biến, lợi ích sức khỏe đã được chứng minh. Ví dụ: cá hồi, quinoa, rau lá xanh, các loại hạt.
Hạt lanh (linseed) nguyên hạt, giá trị tính cho hạt khô.
534 kcal 18.3g protein 42.2g fat 28.9g carbs
Siêu thực phẩmHạt mè
Giá trị dinh dưỡng vượt trội: hàm lượng protein cao (>20g mỗi 100g), giàu vitamin và khoáng chất, ít thành phần chế biến, lợi ích sức khỏe đã được chứng minh. Ví dụ: cá hồi, quinoa, rau lá xanh, các loại hạt.
Hạt vừng nguyên hạt chưa bóc vỏ, sống, giá trị tính cho hạt khô.
573 kcal 17.7g protein 49.7g fat 23.5g carbs
Hạt dẻ cười
Giá trị dinh dưỡng vượt trội: hàm lượng protein cao (>20g mỗi 100g), giàu vitamin và khoáng chất, ít thành phần chế biến, lợi ích sức khỏe đã được chứng minh. Ví dụ: cá hồi, quinoa, rau lá xanh, các loại hạt.
Nhân hạt dẻ cười rang khô không muối, giá trị cho hạt đã bóc vỏ.
572 kcal 21.1g protein 45.8g fat 28.3g carbs
Hạt phỉ
Giá trị dinh dưỡng vượt trội: hàm lượng protein cao (>20g mỗi 100g), giàu vitamin và khoáng chất, ít thành phần chế biến, lợi ích sức khỏe đã được chứng minh. Ví dụ: cá hồi, quinoa, rau lá xanh, các loại hạt.
Hạt phỉ (filbert) sống đã tách vỏ cứng, còn vỏ lụa, giá trị tính cho phần nhân.
628 kcal 15g protein 60.8g fat 16.7g carbs
Hạt hồ đào
Giá trị dinh dưỡng vượt trội: hàm lượng protein cao (>20g mỗi 100g), giàu vitamin và khoáng chất, ít thành phần chế biến, lợi ích sức khỏe đã được chứng minh. Ví dụ: cá hồi, quinoa, rau lá xanh, các loại hạt.
Nửa nhân hồ đào pecan sống đã bóc vỏ, không muối, giá trị cho phần nhân.
691 kcal 9.2g protein 72g fat 13.9g carbs
Hạt thông
Giá trị dinh dưỡng vượt trội: hàm lượng protein cao (>20g mỗi 100g), giàu vitamin và khoáng chất, ít thành phần chế biến, lợi ích sức khỏe đã được chứng minh. Ví dụ: cá hồi, quinoa, rau lá xanh, các loại hạt.
Nhân hạt thông đã bóc vỏ, sống, giá trị cho phần nhân.
673 kcal 13.7g protein 68.4g fat 13.1g carbs
Tahini
Hồ sơ dinh dưỡng tốt: cân bằng chất dinh dưỡng đa lượng, chứa vitamin/khoáng chất thiết yếu, ít chế biến, nhìn chung lành mạnh. Ví dụ: ngũ cốc nguyên hạt, thịt nạc, trái cây, rau củ.
Bơ mè làm từ hạt mè đã bóc vỏ và rang, giá trị tính cho sản phẩm như khi bán.
595 kcal 17g protein 53.8g fat 21.2g carbs
Bơ hạnh nhân
Hồ sơ dinh dưỡng tốt: cân bằng chất dinh dưỡng đa lượng, chứa vitamin/khoáng chất thiết yếu, ít chế biến, nhìn chung lành mạnh. Ví dụ: ngũ cốc nguyên hạt, thịt nạc, trái cây, rau củ.
Bơ hạnh nhân nguyên chất làm từ hạnh nhân rang xay, không muối, giá trị tính theo dạng bán sẵn.
614 kcal 21g protein 55.5g fat 18.8g carbs
Bột ca cao
Hồ sơ dinh dưỡng tốt: cân bằng chất dinh dưỡng đa lượng, chứa vitamin/khoáng chất thiết yếu, ít chế biến, nhìn chung lành mạnh. Ví dụ: ngũ cốc nguyên hạt, thịt nạc, trái cây, rau củ.
Bột ca cao không đường, giá trị dinh dưỡng tính cho bột khô.
359 kcal 19.6g protein 13.7g fat 57.9g carbs
Dầu hướng dương
Hồ sơ dinh dưỡng tốt: cân bằng chất dinh dưỡng đa lượng, chứa vitamin/khoáng chất thiết yếu, ít chế biến, nhìn chung lành mạnh. Ví dụ: ngũ cốc nguyên hạt, thịt nạc, trái cây, rau củ.
Dầu hạt hướng dương tinh luyện hoặc chưa tinh luyện, loại cổ điển giàu axit linoleic, giá trị tính trên 100 ml.
813 kcal 0g protein 92g fat 0g carbs