Rau củ hỗn hợp
Giá trị dinh dưỡng vượt trội: hàm lượng protein cao (>20g mỗi 100g), giàu vitamin và khoáng chất, ít thành phần chế biến, lợi ích sức khỏe đã được chứng minh. Ví dụ: cá hồi, quinoa, rau lá xanh, các loại hạt.
Rau củ hỗn hợp đông lạnh (đậu Hà Lan, cà rốt, ngô, đậu que), giá trị tính khi luộc, không muối.
65 kcal 2.9g protein 0.2g fat 13.1g carbs
Ô liu
Giá trị dinh dưỡng trung bình: có một số chất dinh dưỡng có lợi nhưng có thể chứa đường bổ sung, natri hoặc thành phần chế biến. Có thể là một phần của chế độ ăn cân bằng nếu dùng vừa phải.
Ô liu xanh ngâm nước muối, giá trị cho phần quả đã để ráo, bỏ hạt.
145 kcal 1g protein 15.3g fat 3.8g carbs
Dưa bắp cải muối
Hồ sơ dinh dưỡng tốt: cân bằng chất dinh dưỡng đa lượng, chứa vitamin/khoáng chất thiết yếu, ít chế biến, nhìn chung lành mạnh. Ví dụ: ngũ cốc nguyên hạt, thịt nạc, trái cây, rau củ.
Bắp cải thái sợi lên men, đóng hộp hoặc đóng lọ, giá trị tính cho cả phần cái và phần nước.
19 kcal 0.9g protein 0.1g fat 4.3g carbs
Dưa chuột muối
Giá trị dinh dưỡng trung bình: có một số chất dinh dưỡng có lợi nhưng có thể chứa đường bổ sung, natri hoặc thành phần chế biến. Có thể là một phần của chế độ ăn cân bằng nếu dùng vừa phải.
Dưa chuột ngâm nước muối với thì là (solyonye ogurtsy), giá trị cho dưa chuột muối đã để ráo nước.
12 kcal 0.5g protein 0.3g fat 2.4g carbs
Kim chi
Hồ sơ dinh dưỡng tốt: cân bằng chất dinh dưỡng đa lượng, chứa vitamin/khoáng chất thiết yếu, ít chế biến, nhìn chung lành mạnh. Ví dụ: ngũ cốc nguyên hạt, thịt nạc, trái cây, rau củ.
Kimchi cải thảo lên men kiểu Hàn Quốc, giá trị tính theo sản phẩm bán sẵn.
15 kcal 1.1g protein 0.5g fat 2.4g carbs
Tảo bẹ
Giá trị dinh dưỡng vượt trội: hàm lượng protein cao (>20g mỗi 100g), giàu vitamin và khoáng chất, ít thành phần chế biến, lợi ích sức khỏe đã được chứng minh. Ví dụ: cá hồi, quinoa, rau lá xanh, các loại hạt.
Tảo bẹ (rong biển nâu kombu), giá trị tính cho rong biển sống.
43 kcal 1.7g protein 0.6g fat 9.6g carbs
Rong biển nori
Giá trị dinh dưỡng vượt trội: hàm lượng protein cao (>20g mỗi 100g), giàu vitamin và khoáng chất, ít thành phần chế biến, lợi ích sức khỏe đã được chứng minh. Ví dụ: cá hồi, quinoa, rau lá xanh, các loại hạt.
Lá rong biển nori khô, loại dùng để làm sushi, giá trị cho lá khô.
276 kcal 39.4g protein 3.7g fat 38.7g carbs
Rau mùi tây
Giá trị dinh dưỡng vượt trội: hàm lượng protein cao (>20g mỗi 100g), giàu vitamin và khoáng chất, ít thành phần chế biến, lợi ích sức khỏe đã được chứng minh. Ví dụ: cá hồi, quinoa, rau lá xanh, các loại hạt.
Lá và thân non mùi tây tươi, giá trị cho rau thơm sống.
36 kcal 3g protein 0.8g fat 6.3g carbs
Thì là
Giá trị dinh dưỡng vượt trội: hàm lượng protein cao (>20g mỗi 100g), giàu vitamin và khoáng chất, ít thành phần chế biến, lợi ích sức khỏe đã được chứng minh. Ví dụ: cá hồi, quinoa, rau lá xanh, các loại hạt.
Thì là tươi (phần lá mảnh như lông vũ), giá trị tính cho rau thơm sống.
43 kcal 3.5g protein 1.1g fat 7g carbs
Rau mùi
Giá trị dinh dưỡng vượt trội: hàm lượng protein cao (>20g mỗi 100g), giàu vitamin và khoáng chất, ít thành phần chế biến, lợi ích sức khỏe đã được chứng minh. Ví dụ: cá hồi, quinoa, rau lá xanh, các loại hạt.
Ngò rí tươi (lá rau mùi), giá trị dinh dưỡng tính cho rau sống.
23 kcal 2.1g protein 0.5g fat 3.7g carbs
Gừng
Hồ sơ dinh dưỡng tốt: cân bằng chất dinh dưỡng đa lượng, chứa vitamin/khoáng chất thiết yếu, ít chế biến, nhìn chung lành mạnh. Ví dụ: ngũ cốc nguyên hạt, thịt nạc, trái cây, rau củ.
Củ gừng tươi, giá trị tính cho củ sống đã gọt vỏ.
80 kcal 1.8g protein 0.8g fat 17.8g carbs
Lê
Hồ sơ dinh dưỡng tốt: cân bằng chất dinh dưỡng đa lượng, chứa vitamin/khoáng chất thiết yếu, ít chế biến, nhìn chung lành mạnh. Ví dụ: ngũ cốc nguyên hạt, thịt nạc, trái cây, rau củ.
Lê tươi còn vỏ, đã bỏ lõi, giá trị dinh dưỡng tính cho quả tươi.
57 kcal 0.4g protein 0.1g fat 15.2g carbs
Anh đào ngọt
Hồ sơ dinh dưỡng tốt: cân bằng chất dinh dưỡng đa lượng, chứa vitamin/khoáng chất thiết yếu, ít chế biến, nhìn chung lành mạnh. Ví dụ: ngũ cốc nguyên hạt, thịt nạc, trái cây, rau củ.
Anh đào ngọt tươi, đã bỏ hạt và cuống, giá trị tính cho quả sống.
63 kcal 1.1g protein 0.2g fat 16g carbs
Anh đào chua
Hồ sơ dinh dưỡng tốt: cân bằng chất dinh dưỡng đa lượng, chứa vitamin/khoáng chất thiết yếu, ít chế biến, nhìn chung lành mạnh. Ví dụ: ngũ cốc nguyên hạt, thịt nạc, trái cây, rau củ.
Anh đào đỏ loại chua (vị chua gắt), đã bỏ hạt, giá trị tính cho quả sống.
50 kcal 1g protein 0.3g fat 12.2g carbs
Mận
Hồ sơ dinh dưỡng tốt: cân bằng chất dinh dưỡng đa lượng, chứa vitamin/khoáng chất thiết yếu, ít chế biến, nhìn chung lành mạnh. Ví dụ: ngũ cốc nguyên hạt, thịt nạc, trái cây, rau củ.
Mận tươi còn vỏ, đã bỏ hạt, giá trị cho quả sống.
46 kcal 0.7g protein 0.3g fat 11.4g carbs
Kiwi
Giá trị dinh dưỡng vượt trội: hàm lượng protein cao (>20g mỗi 100g), giàu vitamin và khoáng chất, ít thành phần chế biến, lợi ích sức khỏe đã được chứng minh. Ví dụ: cá hồi, quinoa, rau lá xanh, các loại hạt.
Quả kiwi ruột xanh, đã gọt vỏ, giá trị tính cho quả tươi.
61 kcal 1.1g protein 0.5g fat 14.7g carbs
Mơ
Hồ sơ dinh dưỡng tốt: cân bằng chất dinh dưỡng đa lượng, chứa vitamin/khoáng chất thiết yếu, ít chế biến, nhìn chung lành mạnh. Ví dụ: ngũ cốc nguyên hạt, thịt nạc, trái cây, rau củ.
Quả mơ tươi còn vỏ, đã bỏ hạt, giá trị tính cho quả sống.
48 kcal 1.4g protein 0.4g fat 11.1g carbs
Quả mâm xôi
Giá trị dinh dưỡng vượt trội: hàm lượng protein cao (>20g mỗi 100g), giàu vitamin và khoáng chất, ít thành phần chế biến, lợi ích sức khỏe đã được chứng minh. Ví dụ: cá hồi, quinoa, rau lá xanh, các loại hạt.
Quả mâm xôi đỏ tươi, giá trị cho quả sống.
52 kcal 1.2g protein 0.7g fat 11.9g carbs
Mâm xôi đen
Giá trị dinh dưỡng vượt trội: hàm lượng protein cao (>20g mỗi 100g), giàu vitamin và khoáng chất, ít thành phần chế biến, lợi ích sức khỏe đã được chứng minh. Ví dụ: cá hồi, quinoa, rau lá xanh, các loại hạt.
Quả mâm xôi đen tươi, giá trị tính cho quả sống.
43 kcal 1.4g protein 0.5g fat 9.6g carbs
Lý chua đen
Giá trị dinh dưỡng vượt trội: hàm lượng protein cao (>20g mỗi 100g), giàu vitamin và khoáng chất, ít thành phần chế biến, lợi ích sức khỏe đã được chứng minh. Ví dụ: cá hồi, quinoa, rau lá xanh, các loại hạt.
Quả lý chua đen tươi, giá trị tính cho quả sống.
63 kcal 1.4g protein 0.4g fat 15.4g carbs
Nam việt quất
Giá trị dinh dưỡng vượt trội: hàm lượng protein cao (>20g mỗi 100g), giàu vitamin và khoáng chất, ít thành phần chế biến, lợi ích sức khỏe đã được chứng minh. Ví dụ: cá hồi, quinoa, rau lá xanh, các loại hạt.
Quả nam việt quất tươi sống, không đường, giá trị tính cho quả sống.
46 kcal 0.5g protein 0.1g fat 12g carbs
Lựu
Hồ sơ dinh dưỡng tốt: cân bằng chất dinh dưỡng đa lượng, chứa vitamin/khoáng chất thiết yếu, ít chế biến, nhìn chung lành mạnh. Ví dụ: ngũ cốc nguyên hạt, thịt nạc, trái cây, rau củ.
Tép lựu còn hạt, giá trị cho tép lựu sống.
83 kcal 1.7g protein 1.2g fat 18.7g carbs
Quả hồng
Hồ sơ dinh dưỡng tốt: cân bằng chất dinh dưỡng đa lượng, chứa vitamin/khoáng chất thiết yếu, ít chế biến, nhìn chung lành mạnh. Ví dụ: ngũ cốc nguyên hạt, thịt nạc, trái cây, rau củ.
Hồng Nhật Bản (kaki), giá trị cho quả sống đã bỏ đài và hạt.
70 kcal 0.6g protein 0.2g fat 18.6g carbs
Bưởi chùm
Giá trị dinh dưỡng vượt trội: hàm lượng protein cao (>20g mỗi 100g), giàu vitamin và khoáng chất, ít thành phần chế biến, lợi ích sức khỏe đã được chứng minh. Ví dụ: cá hồi, quinoa, rau lá xanh, các loại hạt.
Múi bưởi chùm tươi, ruột trắng hoặc hồng, giá trị tính cho quả sống đã bóc vỏ.
32 kcal 0.6g protein 0.1g fat 8.1g carbs