Lựu

Hồ sơ dinh dưỡng tốt

Tép lựu còn hạt, giá trị cho tép lựu sống.

Pomegranate — ảnh 1

Hạt lựu, tức các túi hạt mọng nước, được ăn từng thìa hoặc rắc lên salad, sữa chua và các món cơm khắp Trung Đông, vùng Kavkaz và Nam Á. Một khẩu phần 90 g có khoảng 75 kcal và 17 g carbohydrate, trong đó 12 g là đường, cùng 3,6 g chất xơ, một ít vitamin K và folate. Một quả lựu cỡ vừa cho khoảng 150 g hạt lựu; phần hạt giòn bên trong được ăn cùng và cung cấp phần lớn chất xơ và chất béo.

Giá trị dinh dưỡng tính cho sản phẩm sống

Phân bố chất dinh dưỡng đa lượng

Protein: 1.7g (7.9%)
Fat: 1.2g (5.6%)
Carbs: 18.7g (86.6%)
Chất xơ: 4g

Thông tin dinh dưỡng cơ bản

Dưỡng chấtGiá trịDV
Protein1.7g3.0%
Chất béo1.2g1.7%
Carb18.7g6.2%
Đường đơn6.54gƯớc tính
Carb phức8.16gƯớc tính
Chất xơ4g16.0%
Nước78g3.1%
Calo833.7%

Chỉ số đường huyết

Low (0-55) Medium (56-69) High (70+)
35

Nhấn để xem bảng xếp hạng GI đầy đủ →

Thành phần axit béo

Axit béoLượngĐơn vịDV
Saturated0.12g0.6%
Monounsaturated0.09g0.4%
Polyunsaturated0.08g0.6%
Omega-30.024gƯớc tính
Omega-60.056gƯớc tính
Trans0g0.0%

Chất chống oxy hóa

Chất chống oxy hóa (ví dụ vitamin C, vitamin E, selen, polyphenol, carotenoid) giúp bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa và hỗ trợ sức khỏe. Chúng có trong trái cây, rau củ, các loại hạt và một số sản phẩm động vật.

Các hợp chất có hoạt tính chống oxy hóa. Vitamin C, E và selen được tính khi có trong sản phẩm.

Hợp chấtLượngĐơn vị
Vitamin C10.2mg
Vitamin E0.6mg
Selen0.5mcg

Vitamin

VitaminLượngĐơn vịDV
vitamin B10.067mg5.6%
vitamin B20.053mg4.1%
vitamin B30.29mg1.8%
vitamin B60.075mg4.4%
vitamin B938mcg9.5%
vitamin C10.2mg11.3%
vitamin E0.6mg4.0%
vitamin K16.4mcg13.7%

Khoáng chất

Khoáng chấtLượngĐơn vịDV
calcium10mg1.0%
iron0.3mg1.7%
magnesium12mg3.0%
phosphorus36mg5.1%
potassium236mg9.1%
sodium3mg0.1%
zinc0.35mg3.2%
copper0.158mg17.6%
manganese0.119mg5.2%
selenium0.5mcg0.9%

Axit amin thiết yếu

Axit aminLượngĐơn vịDVDIAAS
Histidine 40mg5.7%110%
Isoleucine limiting33mg2.4%49%
Leucine 68mg2.5%49%
Lysine 64mg3.0%59%
Methionine 32mg3.0%61%
Phenylalanine 85mg4.9%91%
Threonine 50mg4.8%88%
Tryptophan 23mg8.2%154%
Valine 49mg2.7%54%

So sánh với sản phẩm khác

Giá trị trên 100 g

Thêm sản phẩm ở trên để xem so sánh song song.

Chia sẻ sản phẩm này