Bột ca cao

Hồ sơ dinh dưỡng tốt

Bột ca cao không đường, giá trị dinh dưỡng tính cho bột khô.

Cocoa Powder — ảnh 1

Bột ca cao là chất rắn ca cao được nghiền mịn sau khi đã ép bỏ phần lớn bơ ca cao, được dùng để pha ca cao nóng, làm bánh và các món tráng miệng. Một khẩu phần 10 g (khoảng hai thìa canh gạt ngang) chứa khoảng 36 kcal và gần 4 g chất xơ, giàu đồng, cùng một ít mangan, magie và sắt. Bột ca cao cũng chứa theobromine và một chút caffeine. Ca cao không đường hầu như không có đường; các loại bột pha đồ uống ca cao làm sẵn phần lớn là đường.

Giàu proteinGiàu chất xơ

Phân bố chất dinh dưỡng đa lượng

Protein: 19.6g (21.5%)
Fat: 13.7g (15.0%)
Carbs: 57.9g (63.5%)
Chất xơ: 37g

Thông tin dinh dưỡng cơ bản

Dưỡng chấtGiá trịDV
Protein19.6g35.0%
Chất béo13.7g19.6%
Carb57.9g19.3%
Đường đơn20.26gƯớc tính
Carb phức0.64gƯớc tính
Chất xơ37g148.0%
Nước3g0.1%
Calo35916.0%

Thành phần axit béo

Axit béoLượngĐơn vịDV
Saturated8.07g40.4%
Monounsaturated4.57g18.3%
Polyunsaturated0.44g3.4%
Omega-30.132gƯớc tính
Omega-60.308gƯớc tính
Trans0g0.0%

Chất chống oxy hóa

Chất chống oxy hóa (ví dụ vitamin C, vitamin E, selen, polyphenol, carotenoid) giúp bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa và hỗ trợ sức khỏe. Chúng có trong trái cây, rau củ, các loại hạt và một số sản phẩm động vật.

Các hợp chất có hoạt tính chống oxy hóa. Vitamin C, E và selen được tính khi có trong sản phẩm.

Hợp chấtLượngĐơn vị
Vitamin E0.1mg
Selen14.3mcg

Vitamin

VitaminLượngĐơn vịDV
vitamin B10.078mg6.5%
vitamin B20.241mg18.5%
vitamin B32.19mg13.7%
vitamin B60.118mg6.9%
vitamin B932mcg8.0%
vitamin E0.1mg0.7%
vitamin K2.5mcg2.1%

Khoáng chất

Khoáng chấtLượngĐơn vịDV
calcium128mg12.8%
iron13.86mg77.0%
magnesium499mg124.8%
phosphorus734mg104.9%
potassium1524mg58.6%
sodium21mg0.9%
zinc6.81mg61.9%
copper3.788mg420.9%
manganese3.837mg166.8%
selenium14.3mcg26.0%

Axit amin thiết yếu

Axit aminLượngĐơn vịDVDIAAS
Histidine 339mg48.4%65%
Isoleucine 760mg54.3%78%
Leucine 1189mg43.6%60%
Lysine 983mg46.8%63%
Methionine limiting441mg42.0%59%
Phenylalanine 1676mg95.8%125%
Threonine 776mg73.9%95%
Tryptophan 293mg104.6%136%
Valine 1177mg64.7%90%

So sánh với sản phẩm khác

Giá trị trên 100 g

Thêm sản phẩm ở trên để xem so sánh song song.

Chia sẻ sản phẩm này