Lợi ích dinh dưỡng hạn chế
Rượu vodka, độ cồn 40% (80 proof), giá trị tính trên 100 ml.
Vodka là một loại rượu mạnh chưng cất trong suốt, làm từ ngũ cốc hoặc khoai tây, được uống nguyên chất, uống lạnh hoặc pha trong cocktail. Một ly shot 50 ml có khoảng 110 kcal, tất cả đến từ khoảng 16 g cồn, nhiều hơn một chút so với một ly tiêu chuẩn của Mỹ (14 g); vodka không có carbohydrate, protein hay chất béo và không có vitamin hay khoáng chất nào đáng kể. Các loại đồ uống pha kèm như nước ép, nước tonic hay cola bổ sung thêm đường và calo, và các loại vodka có hương vị được làm ngọt cũng vậy.
| Dưỡng chất | Giá trị | DV |
|---|---|---|
| Protein | 0g | 0.0% |
| Chất béo | 0g | 0.0% |
| Carb | 0g | 0.0% |
| Đường đơn | 0g | Ước tính |
| Carb phức | 0g | Ước tính |
| Chất xơ | 0g | 0.0% |
| Nước | 63g | 2.5% |
| Calo | 219 | 9.7% |
| Axit béo | Lượng | Đơn vị | DV |
|---|---|---|---|
| Saturated | 0 | g | 0.0% |
| Monounsaturated | 0 | g | 0.0% |
| Polyunsaturated | 0 | g | 0.0% |
| Trans | 0 | g | 0.0% |
| Vitamin | Lượng | Đơn vị | DV |
|---|---|---|---|
| vitamin B1 | 0.005 | mg | 0.4% |
| vitamin B2 | 0.007 | mg | 0.5% |
| Khoáng chất | Lượng | Đơn vị | DV |
|---|---|---|---|
| iron | 0.01 | mg | 0.1% |
| phosphorus | 5 | mg | 0.7% |
| potassium | 1 | mg | 0.0% |
| sodium | 1 | mg | 0.0% |
| copper | 0.01 | mg | 1.1% |
Giá trị trên 100 g
Thêm sản phẩm ở trên để xem so sánh song song.
Gần nhất theo thành phần chất dinh dưỡng đa lượng