Rượu vang

Lợi ích dinh dưỡng hạn chế

Rượu vang thường dùng, trung bình giữa vang đỏ và vang trắng, khoảng 13% cồn.

Wine — ảnh 1

Rượu vang bàn ăn là nước nho lên men, uống kèm bữa ăn hoặc uống riêng; các giá trị này là trung bình giữa vang đỏ và vang trắng. Một ly 150 ml có khoảng 124 kcal, phần lớn đến từ khoảng 15 g cồn, cùng khoảng 4 g carbohydrate và gần như không có vitamin hay khoáng chất. Ly rượu đó chứa lượng cồn nhỉnh hơn một đơn vị cồn chuẩn của Mỹ (14 g), và các loại vang ngọt hoặc vang gia cố có nhiều đường và calo hơn.

Ít carb

Phân bố chất dinh dưỡng đa lượng

Protein: 0.07g (2.5%)
Fat: 0g
Carbs: 2.7g (97.5%)
Chất xơ: 0g

Thông tin dinh dưỡng cơ bản

Dưỡng chấtGiá trịDV
Protein0.07g0.1%
Chất béo0g0.0%
Carb2.7g0.9%
Đường đơn0.94gƯớc tính
Carb phức1.76gƯớc tính
Chất xơ0g0.0%
Nước86g3.4%
Calo833.7%

Thành phần axit béo

Axit béoLượngĐơn vịDV
Saturated0g0.0%
Monounsaturated0g0.0%
Polyunsaturated0g0.0%
Trans0g0.0%

Chất chống oxy hóa

Chất chống oxy hóa (ví dụ vitamin C, vitamin E, selen, polyphenol, carotenoid) giúp bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa và hỗ trợ sức khỏe. Chúng có trong trái cây, rau củ, các loại hạt và một số sản phẩm động vật.

Các hợp chất có hoạt tính chống oxy hóa. Vitamin C, E và selen được tính khi có trong sản phẩm.

Hợp chấtLượngĐơn vị
Selen0.2mcg

Vitamin

VitaminLượngĐơn vịDV
vitamin B10.005mg0.4%
vitamin B20.023mg1.8%
vitamin B30.17mg1.1%
vitamin B60.054mg3.2%
vitamin B91mcg0.3%

Khoáng chất

Khoáng chấtLượngĐơn vịDV
calcium8mg0.8%
iron0.37mg2.1%
magnesium11mg2.8%
phosphorus20mg2.9%
potassium98mg3.8%
sodium5mg0.2%
zinc0.13mg1.2%
copper0.007mg0.8%
manganese0.123mg5.3%
selenium0.2mcg0.4%

Axit amin thiết yếu

Axit aminLượngĐơn vịDVDIAAS
Histidine -—
Isoleucine -—
Leucine -—
Lysine -—
Methionine -—
Phenylalanine -—
Threonine -—
Tryptophan -—
Valine -—

So sánh với sản phẩm khác

Giá trị trên 100 g

Thêm sản phẩm ở trên để xem so sánh song song.

Chia sẻ sản phẩm này