Sữa yến mạch

Giá trị dinh dưỡng trung bình

Sữa yến mạch, trung bình các thương hiệu vị nguyên bản, bổ sung canxi và vitamin.

Oat Milk — ảnh 1

Sữa yến mạch được làm bằng cách xay yến mạch với nước, dùng enzyme phân giải tinh bột và thêm dầu để tạo độ béo mịn. Một ly 250 ml chứa khoảng 115 kcal nhưng chỉ 2,5 g protein, và khoảng 10 g đường, phần lớn hình thành từ tinh bột yến mạch trong quá trình chế biến. Loại bổ sung dưỡng chất như thế này cung cấp khoảng 300 mg canxi và giàu riboflavin cùng vitamin B12; loại dành cho pha chế (barista) có nhiều chất béo và calo hơn.

Ít carbÍt calo

Phân bố chất dinh dưỡng đa lượng

Protein: 1g (10.9%)
Fat: 1.5g (16.3%)
Carbs: 6.7g (72.8%)
Chất xơ: 0.8g

Thông tin dinh dưỡng cơ bản

Dưỡng chấtGiá trịDV
Protein1g1.8%
Chất béo1.5g2.1%
Carb6.7g2.2%
Đường đơn2.34gƯớc tính
Carb phức3.56gƯớc tính
Chất xơ0.8g3.2%
Nước90g3.6%
Calo462.0%

Chỉ số đường huyết

Low (0-55) Medium (56-69) High (70+)
69

Nhấn để xem bảng xếp hạng GI đầy đủ →

Thành phần axit béo

Axit béoLượngĐơn vịDV
Saturated0.2g1.0%
Monounsaturated0.9g3.6%
Polyunsaturated0.4g3.1%
Omega-30.12gƯớc tính
Omega-60.28gƯớc tính
Trans0g0.0%

Vitamin

VitaminLượngĐơn vịDV
vitamin B20.21mg16.2%
vitamin B120.38mcg15.8%
vitamin D1.1 (44 IU)mcg7.3%

Khoáng chất

Khoáng chấtLượngĐơn vịDV
calcium120mg12.0%
phosphorus90mg12.9%
potassium110mg4.2%
sodium40mg1.7%

Axit amin thiết yếu

Axit aminLượngĐơn vịDVDIAAS
Histidine 21mg3.0%125%
Isoleucine 38mg2.7%120%
Leucine 75mg2.7%117%
Lysine limiting48mg2.3%95%
Methionine 50mg4.8%207%
Phenylalanine 81mg4.6%188%
Threonine 29mg2.8%110%
Tryptophan 14mg5.0%202%
Valine 52mg2.9%123%

So sánh với sản phẩm khác

Giá trị trên 100 g

Thêm sản phẩm ở trên để xem so sánh song song.

Chất gây dị ứng

Gluten

Chia sẻ sản phẩm này