Sốt cà chua

Giá trị dinh dưỡng trung bình

Sốt cà chua marinara ăn liền cho mì Ý, đóng lọ.

Tomato Sauce — ảnh 1

Sốt marinara đóng lọ là loại sốt cà chua nấu với dầu ô liu, hành, tỏi và các loại thảo mộc, chủ yếu dùng cho mì Ý. Một khẩu phần 125 ml, khoảng nửa cốc, có khoảng 66 kcal, 6 g đường và 2 g chất xơ, giàu niacin và vitamin E, đồng thời cung cấp một ít vitamin K và vitamin B6. Sốt cũng có hàm lượng natri cao, khoảng 570 mg mỗi khẩu phần, và các thương hiệu khác nhau đáng kể về lượng muối và đường thêm vào, nên đáng để so sánh nhãn sản phẩm.

Ít carbÍt calo

Phân bố chất dinh dưỡng đa lượng

Protein: 1.5g (13.6%)
Fat: 1.7g (15.5%)
Carbs: 7.8g (70.9%)
Chất xơ: 1.9g

Thông tin dinh dưỡng cơ bản

Dưỡng chấtGiá trịDV
Protein1.5g2.7%
Chất béo1.7g2.4%
Carb7.8g2.6%
Đường đơn2.73gƯớc tính
Carb phức3.17gƯớc tính
Chất xơ1.9g7.6%
Nước92g3.7%
Calo532.4%

Chỉ số đường huyết

Low (0-55) Medium (56-69) High (70+)
23

Nhấn để xem bảng xếp hạng GI đầy đủ →

Thành phần axit béo

Axit béoLượngĐơn vịDV
Saturated0.23g1.1%
Monounsaturated0.31g1.2%
Polyunsaturated0.71g5.5%
Omega-30.213gƯớc tính
Omega-60.497gƯớc tính
Trans0.01g0.5%

Chất chống oxy hóa

Chất chống oxy hóa (ví dụ vitamin C, vitamin E, selen, polyphenol, carotenoid) giúp bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa và hỗ trợ sức khỏe. Chúng có trong trái cây, rau củ, các loại hạt và một số sản phẩm động vật.

Các hợp chất có hoạt tính chống oxy hóa. Vitamin C, E và selen được tính khi có trong sản phẩm.

Hợp chấtLượngĐơn vị
Vitamin C2.1mg
Vitamin E2.52mg
Selen1.5mcg

Vitamin

VitaminLượngĐơn vịDV
vitamin A33mcg3.7%
vitamin B10.025mg2.1%
vitamin B20.064mg4.9%
vitamin B34.11mg25.7%
vitamin B60.182mg10.7%
vitamin B914mcg3.5%
vitamin C2.1mg2.3%
vitamin E2.52mg16.8%
vitamin K14.6mcg12.2%

Khoáng chất

Khoáng chấtLượngĐơn vịDV
calcium27mg2.7%
iron0.77mg4.3%
magnesium19mg4.8%
phosphorus36mg5.1%
potassium336mg12.9%
sodium459mg20.0%
zinc0.21mg1.9%
copper0.086mg9.6%
manganese0.133mg5.8%
selenium1.5mcg2.7%

Axit amin thiết yếu

Axit aminLượngĐơn vịDVDIAAS
Histidine 24mg3.4%58%
Isoleucine 30mg2.1%39%
Leucine limiting41mg1.5%26%
Lysine 45mg2.1%36%
Methionine 26mg2.5%44%
Phenylalanine 66mg3.8%62%
Threonine 45mg4.3%70%
Tryptophan 11mg3.9%64%
Valine 30mg1.6%29%

So sánh với sản phẩm khác

Giá trị trên 100 g

Thêm sản phẩm ở trên để xem so sánh song song.

Chia sẻ sản phẩm này