Cá trích ngâm giấm
Giá trị dinh dưỡng trung bình: có một số chất dinh dưỡng có lợi nhưng có thể chứa đường bổ sung, natri hoặc thành phần chế biến. Có thể là một phần của chế độ ăn cân bằng nếu dùng vừa phải.
Cá trích Đại Tây Dương ngâm giấm ngọt, giá trị theo sản phẩm bán ra.
262 kcal 14.2g protein 18g fat 9.6g carbs
Cá trích nhỏ
Giá trị dinh dưỡng trung bình: có một số chất dinh dưỡng có lợi nhưng có thể chứa đường bổ sung, natri hoặc thành phần chế biến. Có thể là một phần của chế độ ăn cân bằng nếu dùng vừa phải.
Cá trích nhỏ vùng Baltic hun khói đóng hộp ngâm dầu, giá trị tính cho cá đã để ráo dầu, còn xương.
370 kcal 18.7g protein 32.7g fat 0g carbs
Cá ngừ ngâm dầu
Hồ sơ dinh dưỡng tốt: cân bằng chất dinh dưỡng đa lượng, chứa vitamin/khoáng chất thiết yếu, ít chế biến, nhìn chung lành mạnh. Ví dụ: ngũ cốc nguyên hạt, thịt nạc, trái cây, rau củ.
Cá ngừ thịt sáng màu đóng hộp ngâm dầu, giá trị tính cho cá đã để ráo.
198 kcal 29.1g protein 8.2g fat 0g carbs
Cá minh thái
Giá trị dinh dưỡng vượt trội: hàm lượng protein cao (>20g mỗi 100g), giàu vitamin và khoáng chất, ít thành phần chế biến, lợi ích sức khỏe đã được chứng minh. Ví dụ: cá hồi, quinoa, rau lá xanh, các loại hạt.
Cá minh thái Alaska, một loại cá thịt trắng ít béo, giá trị cho phi lê sống.
76 kcal 17.2g protein 0.8g fat 0g carbs
Cá meluc
Giá trị dinh dưỡng vượt trội: hàm lượng protein cao (>20g mỗi 100g), giàu vitamin và khoáng chất, ít thành phần chế biến, lợi ích sức khỏe đã được chứng minh. Ví dụ: cá hồi, quinoa, rau lá xanh, các loại hạt.
Cá hake, một loại cá thịt trắng ít béo có họ hàng với cá tuyết, giá trị tính cho phi lê sống.
90 kcal 18.3g protein 1.3g fat 0g carbs
Cá rô phi
Giá trị dinh dưỡng vượt trội: hàm lượng protein cao (>20g mỗi 100g), giàu vitamin và khoáng chất, ít thành phần chế biến, lợi ích sức khỏe đã được chứng minh. Ví dụ: cá hồi, quinoa, rau lá xanh, các loại hạt.
Cá rô phi, một loại cá thịt trắng nước ngọt được nuôi, giá trị tính cho phi lê sống.
96 kcal 20.1g protein 1.7g fat 0g carbs
Cá tra
Hồ sơ dinh dưỡng tốt: cân bằng chất dinh dưỡng đa lượng, chứa vitamin/khoáng chất thiết yếu, ít chế biến, nhìn chung lành mạnh. Ví dụ: ngũ cốc nguyên hạt, thịt nạc, trái cây, rau củ.
Cá tra (basa, swai), một loài cá da trơn nước ngọt nuôi, giá trị cho phi lê sống.
95 kcal 16.4g protein 2.8g fat 0g carbs
Cá hồi vân
Giá trị dinh dưỡng vượt trội: hàm lượng protein cao (>20g mỗi 100g), giàu vitamin và khoáng chất, ít thành phần chế biến, lợi ích sức khỏe đã được chứng minh. Ví dụ: cá hồi, quinoa, rau lá xanh, các loại hạt.
Phi lê cá hồi vân nuôi, giá trị tính cho cá sống.
141 kcal 19.9g protein 6.2g fat 0g carbs
Cá chép
Giá trị dinh dưỡng vượt trội: hàm lượng protein cao (>20g mỗi 100g), giàu vitamin và khoáng chất, ít thành phần chế biến, lợi ích sức khỏe đã được chứng minh. Ví dụ: cá hồi, quinoa, rau lá xanh, các loại hạt.
Phi lê cá chép thường, các giá trị tính cho cá sống.
127 kcal 17.8g protein 5.6g fat 0g carbs
Cá vược
Giá trị dinh dưỡng vượt trội: hàm lượng protein cao (>20g mỗi 100g), giàu vitamin và khoáng chất, ít thành phần chế biến, lợi ích sức khỏe đã được chứng minh. Ví dụ: cá hồi, quinoa, rau lá xanh, các loại hạt.
Phi lê cá vược biển, bao gồm cá vược biển châu Âu (branzino), giá trị tính cho cá sống.
97 kcal 18.4g protein 2g fat 0g carbs
Mực
Giá trị dinh dưỡng vượt trội: hàm lượng protein cao (>20g mỗi 100g), giàu vitamin và khoáng chất, ít thành phần chế biến, lợi ích sức khỏe đã được chứng minh. Ví dụ: cá hồi, quinoa, rau lá xanh, các loại hạt.
Thân và râu mực ống (calamari) đã làm sạch, giá trị tính cho mực sống.
92 kcal 15.6g protein 1.4g fat 3.1g carbs
Bạch tuộc
Giá trị dinh dưỡng vượt trội: hàm lượng protein cao (>20g mỗi 100g), giàu vitamin và khoáng chất, ít thành phần chế biến, lợi ích sức khỏe đã được chứng minh. Ví dụ: cá hồi, quinoa, rau lá xanh, các loại hạt.
Bạch tuộc thường, đã làm sạch, giá trị cho bạch tuộc sống.
82 kcal 14.9g protein 1g fat 2.2g carbs
Thịt cua
Hồ sơ dinh dưỡng tốt: cân bằng chất dinh dưỡng đa lượng, chứa vitamin/khoáng chất thiết yếu, ít chế biến, nhìn chung lành mạnh. Ví dụ: ngũ cốc nguyên hạt, thịt nạc, trái cây, rau củ.
Thịt cua xanh hoặc cua hoàng đế đã nấu chín, giá trị tính cho thịt chín đã bỏ vỏ.
90 kcal 18.6g protein 1.1g fat 0g carbs
Thanh cua
Giá trị dinh dưỡng trung bình: có một số chất dinh dưỡng có lợi nhưng có thể chứa đường bổ sung, natri hoặc thành phần chế biến. Có thể là một phần của chế độ ăn cân bằng nếu dùng vừa phải.
Thanh cua giả làm từ chả cá surimi, giá trị theo sản phẩm bán ra.
95 kcal 7.6g protein 0.5g fat 15g carbs
Vẹm xanh
Giá trị dinh dưỡng vượt trội: hàm lượng protein cao (>20g mỗi 100g), giàu vitamin và khoáng chất, ít thành phần chế biến, lợi ích sức khỏe đã được chứng minh. Ví dụ: cá hồi, quinoa, rau lá xanh, các loại hạt.
Thịt vẹm xanh đã bỏ vỏ, giá trị tính cho vẹm sống.
86 kcal 11.9g protein 2.2g fat 3.7g carbs
Trứng cá hồi
Giá trị dinh dưỡng trung bình: có một số chất dinh dưỡng có lợi nhưng có thể chứa đường bổ sung, natri hoặc thành phần chế biến. Có thể là một phần của chế độ ăn cân bằng nếu dùng vừa phải.
Trứng cá hồi muối (trứng cá đỏ, ikra), giá trị như khi bán.
249 kcal 31.5g protein 13.2g fat 1g carbs
Lòng trắng trứng
Hồ sơ dinh dưỡng tốt: cân bằng chất dinh dưỡng đa lượng, chứa vitamin/khoáng chất thiết yếu, ít chế biến, nhìn chung lành mạnh. Ví dụ: ngũ cốc nguyên hạt, thịt nạc, trái cây, rau củ.
Lòng trắng trứng gà sống, giá trị cho lòng trắng sống.
52 kcal 10.9g protein 0.2g fat 0.7g carbs
Giàu proteinÍt carbÍt calo
Trứng luộc
Giá trị dinh dưỡng vượt trội: hàm lượng protein cao (>20g mỗi 100g), giàu vitamin và khoáng chất, ít thành phần chế biến, lợi ích sức khỏe đã được chứng minh. Ví dụ: cá hồi, quinoa, rau lá xanh, các loại hạt.
Trứng gà nguyên quả luộc chín kỹ, giá trị tính khi đã bỏ vỏ.
155 kcal 12.6g protein 10.6g fat 1.1g carbs
Trứng cút
Giá trị dinh dưỡng vượt trội: hàm lượng protein cao (>20g mỗi 100g), giàu vitamin và khoáng chất, ít thành phần chế biến, lợi ích sức khỏe đã được chứng minh. Ví dụ: cá hồi, quinoa, rau lá xanh, các loại hạt.
Trứng cút nguyên quả, giá trị cho trứng sống đã bỏ vỏ.
158 kcal 13.1g protein 11.1g fat 0.4g carbs
Sữa tách béo
Hồ sơ dinh dưỡng tốt: cân bằng chất dinh dưỡng đa lượng, chứa vitamin/khoáng chất thiết yếu, ít chế biến, nhìn chung lành mạnh. Ví dụ: ngũ cốc nguyên hạt, thịt nạc, trái cây, rau củ.
Sữa bò tách kem (không béo), khoảng 0,1-0,2% chất béo, giá trị tính trên 100 ml.
36 kcal 3.5g protein 0.2g fat 5g carbs
Sữa 1,5%
Hồ sơ dinh dưỡng tốt: cân bằng chất dinh dưỡng đa lượng, chứa vitamin/khoáng chất thiết yếu, ít chế biến, nhìn chung lành mạnh. Ví dụ: ngũ cốc nguyên hạt, thịt nạc, trái cây, rau củ.
Sữa bò có hàm lượng chất béo 1,5%, giá trị tính trên 100 ml.
48 kcal 3.4g protein 1.5g fat 5g carbs
Sữa 2,5%
Hồ sơ dinh dưỡng tốt: cân bằng chất dinh dưỡng đa lượng, chứa vitamin/khoáng chất thiết yếu, ít chế biến, nhìn chung lành mạnh. Ví dụ: ngũ cốc nguyên hạt, thịt nạc, trái cây, rau củ.
Sữa bò có hàm lượng chất béo 2,5%, giá trị tính trên 100 ml.
56 kcal 3.3g protein 2.6g fat 4.9g carbs
Kefir 2,5%
Hồ sơ dinh dưỡng tốt: cân bằng chất dinh dưỡng đa lượng, chứa vitamin/khoáng chất thiết yếu, ít chế biến, nhìn chung lành mạnh. Ví dụ: ngũ cốc nguyên hạt, thịt nạc, trái cây, rau củ.
Kefir 2,5% chất béo, loại đồ uống sữa lên men tiêu chuẩn của Nga, giá trị tính trên 100 ml.
55 kcal 3g protein 2.6g fat 4.1g carbs
Ryazhenka
Hồ sơ dinh dưỡng tốt: cân bằng chất dinh dưỡng đa lượng, chứa vitamin/khoáng chất thiết yếu, ít chế biến, nhìn chung lành mạnh. Ví dụ: ngũ cốc nguyên hạt, thịt nạc, trái cây, rau củ.
Sữa nướng lên men kiểu Nga với 4% chất béo, giá trị cho 100 ml.
69 kcal 2.9g protein 4.1g fat 4.3g carbs