Thanh cua

Giá trị dinh dưỡng trung bình

Thanh cua giả làm từ chả cá surimi, giá trị theo sản phẩm bán ra.

Crab Sticks — ảnh 1

Thanh cua là thịt cua giả được làm từ surimi, một loại chả xay nhuyễn từ cá thịt trắng như cá minh thái, trộn với tinh bột, đường, lòng trắng trứng và hương liệu cua. Một khẩu phần 100 g có khoảng 95 kcal, 8 g protein và 15 g carbohydrate, trong đó có khoảng 6 g đường, cùng khoảng 530 mg natri. Chúng có lượng protein chưa bằng một nửa so với thịt cua thật; hầu hết các nhãn hiệu đều chứa cá, trứng và tinh bột lúa mì.

Phân bố chất dinh dưỡng đa lượng

Protein: 7.6g (32.9%)
Fat: 0.5g (2.2%)
Carbs: 15g (64.9%)
Chất xơ: 0.5g

Thông tin dinh dưỡng cơ bản

Dưỡng chấtGiá trịDV
Protein7.6g13.6%
Chất béo0.5g0.7%
Carb15g5.0%
Đường đơn5.25gƯớc tính
Carb phức9.25gƯớc tính
Chất xơ0.5g2.0%
Nước75g3.0%
Calo954.2%

Chỉ số đường huyết

Low (0-55) Medium (56-69) High (70+)
50

Nhấn để xem bảng xếp hạng GI đầy đủ →

Thành phần axit béo

Axit béoLượngĐơn vịDV
Saturated0.13g0.7%
Monounsaturated0.17g0.7%
Polyunsaturated0.09g0.7%
Omega-30.027gƯớc tính
DHA28mg3.1%
Omega-60.063gƯớc tính
Trans0.01g0.5%

Chất chống oxy hóa

Chất chống oxy hóa (ví dụ vitamin C, vitamin E, selen, polyphenol, carotenoid) giúp bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa và hỗ trợ sức khỏe. Chúng có trong trái cây, rau củ, các loại hạt và một số sản phẩm động vật.

Các hợp chất có hoạt tính chống oxy hóa. Vitamin C, E và selen được tính khi có trong sản phẩm.

Hợp chấtLượngĐơn vị
Vitamin E0.17mg
Selen22.3mcg

Vitamin

VitaminLượngĐơn vịDV
vitamin B10.03mg2.5%
vitamin B20.08mg6.2%
vitamin B30.62mg3.9%
vitamin B60.13mg7.6%
vitamin B120.57mcg23.8%
vitamin E0.17mg1.1%
vitamin K0.4mcg0.3%

Khoáng chất

Khoáng chấtLượngĐơn vịDV
calcium13mg1.3%
iron0.39mg2.2%
magnesium43mg10.8%
phosphorus282mg40.3%
potassium90mg3.5%
sodium529mg23.0%
zinc0.33mg3.0%
copper0.032mg3.6%
manganese0.011mg0.5%
selenium22.3mcg40.5%

Axit amin thiết yếu

Axit aminLượngĐơn vịDVDIAAS
Histidine 156mg22.3%121%
Isoleucine 230mg16.4%95%
Leucine 607mg22.2%123%
Lysine 707mg33.7%182%
Methionine 341mg32.5%183%
Phenylalanine 479mg27.4%144%
Threonine 285mg27.1%141%
Tryptophan 75mg26.8%141%
Valine limiting286mg15.7%88%

So sánh với sản phẩm khác

Giá trị trên 100 g

Thêm sản phẩm ở trên để xem so sánh song song.

Chất gây dị ứng

GlutenTrứngCá

Chia sẻ sản phẩm này