Tài liệu tham khảo đầy đủ về cơ bắp con người được sắp xếp theo nhóm giải phẫu
Nhóm ↑ | Phân nhóm ↑ | Cơ bắp ↑ |
|---|---|---|
| Ngực | Cơ ngực lớn | |
| Cơ ngực bé | ||
| Cơ răng cưa trước | ||
| Cơ dưới đòn | ||
| Lưng | Cơ lưng xô | |
| Cơ thang | ||
| Cơ trám | ||
| Cơ dựng sống | ||
| Cơ tròn lớn | ||
| Cơ tròn bé | ||
| Cơ dưới gai | ||
| Cơ trên gai | ||
| Cơ dưới vai | ||
| Cơ nâng vai | ||
| Vai | Cơ delta | |
| Bó delta trước | ||
| Bó delta giữa | ||
| Bó delta sau | ||
| Tay | Cơ nhị đầu | |
| Cơ tam đầu | ||
| Cơ cánh tay trước | ||
| Cơ cánh tay quay | ||
| Cơ gấp cổ tay quay | ||
| Cơ gấp cổ tay trụ | ||
| Cơ duỗi cổ tay quay | ||
| Cơ duỗi cổ tay trụ | ||
| Cơ cẳng tay | ||
| Chân | Cơ tứ đầu đùi | |
| Cơ gân kheo | ||
| Cơ mông | ||
| Cơ bụng chân | ||
| Cơ dép | ||
| Cơ chày trước | ||
| Cơ mác dài | ||
| Cơ mác ngắn | ||
| Cơ khép | ||
| Cơ dạng đùi | ||
| Cơ thắt lưng chậu | ||
| Cơ lõi | Cơ thẳng bụng | |
| Cơ ngang bụng | ||
| Cơ chéo bụng | ||
| Cơ vuông thắt lưng | ||
| Cổ | Cơ ức đòn chũm | |
| Cơ bậc thang | ||
| Cơ dài cổ |