Giá trị dinh dưỡng trung bình
Японский суп с лапшой на бульоне и добавками.
Рамен — пшеничная лапша в наваристом бульоне с яйцом, нори и тясю. Бульон и добавки сильно различаются по жиру и натрию. Выбирайте более лёгкие бульоны и добавляйте овощи.
| Dưỡng chất | Giá trị | DV |
|---|---|---|
| Protein | 5g | 8.9% |
| Chất béo | 3g | 4.3% |
| Carb | 8g | 2.7% |
| Đường đơn | 2.8g | Ước tính |
| Carb phức | 5.2g | Ước tính |
| Nước | 88g | 3.5% |
| Calo | 75 | 3.3% |
Click to view full GI ranking →
| Axit béo | Lượng | Đơn vị | DV |
|---|---|---|---|
| Saturated | 1.05 | g | 5.2% |
| Monounsaturated | 1.2 | g | 4.8% |
| Polyunsaturated | 0.75 | g | 5.8% |
| Omega-3 | 0.225 | g | Ước tính |
| Omega-6 | 0.525 | g | Ước tính |
| Trans | 0 | g | 0.0% |
Chất chống oxy hóa (ví dụ vitamin C, vitamin E, selen, polyphenol, carotenoid) giúp bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa và hỗ trợ sức khỏe. Chúng có trong trái cây, rau củ, các loại hạt và một số sản phẩm động vật.
Các hợp chất có hoạt tính chống oxy hóa. Vitamin C, E và selen được tính khi có trong sản phẩm.
| Hợp chất | Lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin C | 4 | mg |
| Vitamin | Lượng | Đơn vị | DV |
|---|---|---|---|
| vitamin A | 45 | mcg | 5.0% |
| vitamin B1 | 0.15 | mg | 12.5% |
| vitamin B2 | 0.12 | mg | 9.2% |
| vitamin B3 | 1.8 | mg | 11.3% |
| vitamin B6 | 0.18 | mg | 10.6% |
| vitamin B12 | 0.4 | mcg | 16.7% |
| vitamin C | 4 | mg | 4.4% |
| vitamin D | 0.3 (12 ME) | mcg | 2.0% |
| vitamin K | 8 | mcg | 6.7% |
| Khoáng chất | Lượng | Đơn vị | DV |
|---|---|---|---|
| calcium | 35 | mg | 3.5% |
| iron | 1.2 | mg | 6.7% |
| magnesium | 22 | mg | 5.5% |
| phosphorus | 110 | mg | 15.7% |
| potassium | 220 | mg | 8.5% |
| sodium | 280 | mg | 12.2% |
| zinc | 1.1 | mg | 10.0% |
| Axit amin | Lượng | Đơn vị | DV | DIAAS |
|---|---|---|---|---|
| Histidine | - | — | ||
| Isoleucine | - | — | ||
| Leucine | - | — | ||
| Lysine | - | — | ||
| Methionine | - | — | ||
| Phenylalanine | - | — | ||
| Threonine | - | — | ||
| Tryptophan | - | — | ||
| Valine | - | — |
Giá trị trên 100 g
Thêm sản phẩm ở trên để xem so sánh song song.
Gần nhất theo thành phần chất dinh dưỡng đa lượng
Luộc lòng đào trứng khoảng 7 phút, rồi ngâm lạnh, bóc vỏ và cắt đôi.
Đun nước dùng đến sôi liu riu và nêm với nước tương (hoặc miso), gừng và tỏi.
Luộc mì ramen trong nồi nước sôi riêng cho vừa mềm, rồi để ráo.
Chia mì ra hai tô sâu.
Chan nước dùng nóng đã nêm lên mì.
Xếp thịt heo thái lát, trứng cắt đôi và rong biển nori lên trên.
Trang trí với hành lá và vài giọt dầu mè, rồi dùng ngay.