Hồ sơ dinh dưỡng tốt
Взбитые яйца с начинкой.
Омлет — яйца с начинкой (сыр, овощи или ветчина). Много белка, мало углеводов в зависимости от начинки. Универсальный питательный завтрак или лёгкий приём пищи.
| Dưỡng chất | Giá trị | DV |
|---|---|---|
| Protein | 11g | 19.6% |
| Chất béo | 12g | 17.1% |
| Carb | 1g | 0.3% |
| Đường đơn | 0.35g | Ước tính |
| Carb phức | 0.65g | Ước tính |
| Nước | 72g | 2.9% |
| Calo | 154 | 6.8% |
Click to view full GI ranking →
| Axit béo | Lượng | Đơn vị | DV |
|---|---|---|---|
| Saturated | 4.2 | g | 21.0% |
| Monounsaturated | 4.8 | g | 19.2% |
| Polyunsaturated | 3 | g | 23.1% |
| Omega-3 | 0.9 | g | Ước tính |
| Omega-6 | 2.1 | g | Ước tính |
| Trans | 0 | g | 0.0% |
Chất chống oxy hóa (ví dụ vitamin C, vitamin E, selen, polyphenol, carotenoid) giúp bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa và hỗ trợ sức khỏe. Chúng có trong trái cây, rau củ, các loại hạt và một số sản phẩm động vật.
Các hợp chất có hoạt tính chống oxy hóa. Vitamin C, E và selen được tính khi có trong sản phẩm.
| Hợp chất | Lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin C | 4 | mg |
| Vitamin | Lượng | Đơn vị | DV |
|---|---|---|---|
| vitamin A | 45 | mcg | 5.0% |
| vitamin B1 | 0.15 | mg | 12.5% |
| vitamin B2 | 0.12 | mg | 9.2% |
| vitamin B3 | 1.8 | mg | 11.3% |
| vitamin B6 | 0.18 | mg | 10.6% |
| vitamin B12 | 0.4 | mcg | 16.7% |
| vitamin C | 4 | mg | 4.4% |
| vitamin D | 0.3 (12 ME) | mcg | 2.0% |
| vitamin K | 8 | mcg | 6.7% |
| Khoáng chất | Lượng | Đơn vị | DV |
|---|---|---|---|
| calcium | 35 | mg | 3.5% |
| iron | 1.2 | mg | 6.7% |
| magnesium | 22 | mg | 5.5% |
| phosphorus | 110 | mg | 15.7% |
| potassium | 220 | mg | 8.5% |
| sodium | 280 | mg | 12.2% |
| zinc | 1.1 | mg | 10.0% |
| Axit amin | Lượng | Đơn vị | DV | DIAAS |
|---|---|---|---|---|
| Histidine | - | — | ||
| Isoleucine | - | — | ||
| Leucine | - | — | ||
| Lysine | - | — | ||
| Methionine | - | — | ||
| Phenylalanine | - | — | ||
| Threonine | - | — | ||
| Tryptophan | - | — | ||
| Valine | - | — |
Giá trị trên 100 g
Thêm sản phẩm ở trên để xem so sánh song song.
Gần nhất theo thành phần chất dinh dưỡng đa lượng
Suy ra từ tên và nguyên liệu; có thể chưa đầy đủ.
Đánh trứng với sữa, muối và tiêu cho vừa hòa quyện.
Đun chảy bơ trong chảo chống dính ở lửa vừa, xoay chảo cho phủ đều.
Đổ trứng vào và để hơi đông, rồi nhẹ nhàng đẩy mép vào giữa, nghiêng chảo cho trứng sống chảy xuống dưới.
Khi bề mặt còn hơi mềm, rải giăm bông hoặc rau củ và phô mai lên một nửa.
Gập trứng lại phủ lên nhân và nấu thêm vài giây.
Trượt ra đĩa và dùng ngay.