Giá trị dinh dưỡng vượt trội
Сырая рыба, маринованная в цитрусовом соке.
Севиче — сырая рыба или морепродукты, маринованные в соке лайма с луком, кинзой и перцем чили. Много белка, мало жира и углеводов. Используйте очень свежую рыбу из надёжного источника.
| Dưỡng chất | Giá trị | DV |
|---|---|---|
| Protein | 14g | 25.0% |
| Chất béo | 2g | 2.9% |
| Carb | 5g | 1.7% |
| Đường đơn | 1.75g | Ước tính |
| Carb phức | 3.25g | Ước tính |
| Nước | 78g | 3.1% |
| Calo | 85 | 3.8% |
Click to view full GI ranking →
| Axit béo | Lượng | Đơn vị | DV |
|---|---|---|---|
| Saturated | 0.7 | g | 3.5% |
| Monounsaturated | 0.8 | g | 3.2% |
| Polyunsaturated | 0.5 | g | 3.8% |
| Omega-3 | 0.15 | g | Ước tính |
| EPA | 60 | mg | 6.7% |
| DHA | 120 | mg | 13.3% |
| Omega-6 | 0.35 | g | Ước tính |
| Trans | 0 | g | 0.0% |
Chất chống oxy hóa (ví dụ vitamin C, vitamin E, selen, polyphenol, carotenoid) giúp bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa và hỗ trợ sức khỏe. Chúng có trong trái cây, rau củ, các loại hạt và một số sản phẩm động vật.
Các hợp chất có hoạt tính chống oxy hóa. Vitamin C, E và selen được tính khi có trong sản phẩm.
| Hợp chất | Lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin C | 4 | mg |
| Vitamin | Lượng | Đơn vị | DV |
|---|---|---|---|
| vitamin A | 45 | mcg | 5.0% |
| vitamin B1 | 0.15 | mg | 12.5% |
| vitamin B2 | 0.12 | mg | 9.2% |
| vitamin B3 | 1.8 | mg | 11.3% |
| vitamin B6 | 0.18 | mg | 10.6% |
| vitamin B12 | 0.4 | mcg | 16.7% |
| vitamin C | 4 | mg | 4.4% |
| vitamin D | 0.3 (12 ME) | mcg | 2.0% |
| vitamin K | 8 | mcg | 6.7% |
| Khoáng chất | Lượng | Đơn vị | DV |
|---|---|---|---|
| calcium | 35 | mg | 3.5% |
| iron | 1.2 | mg | 6.7% |
| magnesium | 22 | mg | 5.5% |
| phosphorus | 110 | mg | 15.7% |
| potassium | 220 | mg | 8.5% |
| sodium | 280 | mg | 12.2% |
| zinc | 1.1 | mg | 10.0% |
| Axit amin | Lượng | Đơn vị | DV | DIAAS |
|---|---|---|---|---|
| Histidine | - | — | ||
| Isoleucine | - | — | ||
| Leucine | - | — | ||
| Lysine | - | — | ||
| Methionine | - | — | ||
| Phenylalanine | - | — | ||
| Threonine | - | — | ||
| Tryptophan | - | — | ||
| Valine | - | — |
Giá trị trên 100 g
Thêm sản phẩm ở trên để xem so sánh song song.
Gần nhất theo thành phần chất dinh dưỡng đa lượng
Cắt cá thật tươi, đã ướp lạnh kỹ thành các miếng vuông vừa ăn đều nhau.
Xả hành tím thái lát dưới nước lạnh để bớt hăng, rồi để ráo.
Trộn cá với nước cốt chanh, tỏi, ớt và muối, đảm bảo cá ngập trong nước cốt.
Để trong tủ lạnh cho cá tái, khoảng 10 đến 15 phút, cho đến khi cá chuyển màu đục.
Trộn hành tím và phần lớn rau mùi vào ngay trước khi dọn.
Nếm và điều chỉnh muối và chanh, rồi bày ra đĩa với phần rau mùi còn lại.
Dùng lạnh, theo truyền thống ăn kèm khoai lang luộc hoặc bắp.