Lợi ích dinh dưỡng hạn chế
Bột taurine, một axit amino sulfonic có trong thịt và cá và trong hầu hết các loại nước tăng lực.
Taurine được tạo ra trong cơ thể và được nạp vào qua thịt, cá và hải sản; một chế độ ăn hỗn hợp cung cấp vài trăm miligam mỗi ngày, còn người ăn thuần chay gần như không nhận được chút nào từ thực phẩm. Nó tập trung ở cơ, tim và võng mạc, và trong các nghiên cứu, 1-3 g mỗi ngày cho thấy tác dụng nhỏ đối với sức bền và phục hồi, chưa đạt đến những gì người ta quảng cáo về nó. Nó là thành phần thứ hai tiêu chuẩn của nước tăng lực, nơi caffeine mới là chất tạo ra tác dụng rõ rệt. Nó không được đưa vào cấu tạo protein và không bổ sung calo ở liều bình thường.
Đây là khoảng liều thông thường cho người lớn, không phải nhãn quốc gia — liều lượng và thời điểm dùng khác nhau tùy quốc gia và sản phẩm.
Bữa ăn không tạo ra khác biệt nào đối với nó, nên thời điểm dùng là chuyện thói quen chứ không phải chuyện hấp thu. Tác động của nó lên trương lực mạch máu và lên hoạt động thần kinh giao cảm khiến huyết áp có thể hạ dần, điều đáng lưu ý khi các chỉ số đo được vốn đã thấp hoặc khi đang dùng thuốc huyết áp. Nó cũng là thành phần thường có trong nước tăng lực và các hỗn hợp dùng trước tập, nên lượng đến từ tất cả các nguồn cộng lại dễ bị đánh giá thấp.
Choáng váng khi đứng dậy, ngất, hoặc huyết áp đo được tụt sâu hơn thường lệ là lý do để đi khám bác sĩ chứ không phải để tự điều chỉnh bất cứ điều gì. Điều tương tự cũng áp dụng khi nó được dùng kết hợp với thuốc vốn đã làm hạ huyết áp.
Thông tin tham khảo, không phải tư vấn y tế. Hãy trao đổi mọi thay đổi với bác sĩ của bạn.
| Dưỡng chất | Giá trị | DV |
|---|---|---|
| Protein | 0g | 0.0% |
| Chất béo | 0g | 0.0% |
| Carb | 0g | 0.0% |
| Đường đơn | 0g | Ước tính |
| Carb phức | 0g | Ước tính |
| Chất xơ | 0g | 0.0% |
| Nước | 0g | 0.0% |
| Calo | 0 | 0.0% |
Giá trị trên 100 g
Thêm sản phẩm ở trên để xem so sánh song song.
Gần nhất theo thành phần chất dinh dưỡng đa lượng