Beta-alanine

Giá trị dinh dưỡng trung bình

Bột beta-alanine làm tăng carnosine trong cơ; hỗ trợ các nỗ lực kéo dài từ một đến bốn phút.

Beta-Alanine — ảnh 1

Beta-alanine là thành phần giới hạn để tạo nên carnosine, chất đệm làm chậm sự tích tụ axit trong cơ khi gắng sức mạnh. Sau bốn tuần trở lên với liều 3-6 g mỗi ngày, carnosine tăng đủ để hỗ trợ các nỗ lực kéo dài khoảng một đến bốn phút: chèo thuyền, chạy cự ly trung bình, các hiệp nhiều lần lặp, tập ngắt quãng. Nó ít tác dụng với một hiệp nặng năm lần. Giống như creatine, nó hoạt động nhờ tích lũy, nên thời điểm dùng không quan trọng. Cảm giác ngứa ran vô hại trên da sau một liều lớn hơn là tác dụng phụ đã biết; chia lượng hằng ngày thành các liều nhỏ hơn sẽ tránh được điều này. Nó không phải là axit amin cấu tạo protein và không cung cấp năng lượng đáng kể ở các liều này.

Liều thông thường
3.2–6.4 g
2 lần/ngày
Thời điểm
Cùng bữa ăn

Đây là khoảng liều thông thường cho người lớn, không phải nhãn quốc gia — liều lượng và thời điểm dùng khác nhau tùy quốc gia và sản phẩm.

Dùng để điều trị

  • Hiệu suất thể chất
  • Năng lượng

Cần biết khi dùng thuốc

Chất này được dùng cùng thức ăn, và lượng dùng hằng ngày thường được chia ra trong ngày thay vì uống hết một lần. Tác dụng thường gặp của một liều đơn lớn là dị cảm, cảm giác ngứa ran hoặc châm chích ở mặt, cổ và bàn tay, bắt đầu ngay sau khi dùng và tự hết; hiện tượng này vô hại, và việc chia nhỏ liều hoặc dùng dạng phóng thích kéo dài nhìn chung ngăn được nó. Ở đây không có gì có tác dụng nhanh: carnosin trong cơ tích lũy qua nhiều tuần, nên việc đánh giá tác dụng sau vài ngày không cho câu trả lời hữu ích.

Khi nào cần gặp bác sĩ

Cảm giác ngứa ran gây đau, chỉ ở một bên, hoặc kéo dài thay vì thoáng qua, hoặc đi kèm phát ban, sưng mặt hay môi, hoặc khó thở, không phải là phản ứng dự kiến và là lý do để đi khám bác sĩ.

Lưu ý quan trọng

  • Ngứa ran da ở liều đơn cao hơn
  • Chia nhỏ liều dùng trong ngày
  • Cần vài tuần mới có tác dụng

Thông tin tham khảo, không phải tư vấn y tế. Hãy trao đổi mọi thay đổi với bác sĩ của bạn.

Ít carb

Thông tin dinh dưỡng cơ bản

Dưỡng chấtGiá trịDV
Protein0g0.0%
Chất béo0g0.0%
Carb0g0.0%
Đường đơn0gƯớc tính
Carb phức0gƯớc tính
Chất xơ0g0.0%
Nước0g0.0%
Calo00.0%

So sánh với sản phẩm khác

Giá trị trên 100 g

Thêm sản phẩm ở trên để xem so sánh song song.

Chia sẻ sản phẩm này