Hồ sơ dinh dưỡng tốt
Bột creatine monohydrate, loại thực phẩm bổ sung cho tập luyện được nghiên cứu nhiều nhất; 3-5 g mỗi ngày, không có calo.
Creatine bổ sung kho phosphocreatine mà cơ sử dụng trong những giây đầu của nỗ lực mạnh, điều này thể hiện qua việc thêm một hoặc hai lần lặp mỗi hiệp và tăng sức mạnh cùng khối lượng nạc nhanh hơn một chút qua nhiều tuần tập luyện. Nó hoạt động nhờ bão hòa, không phải nhờ thời điểm dùng: 3-5 g mỗi ngày làm đầy kho trong khoảng bốn tuần, và một tuần nạp 20 g mỗi ngày chỉ giúp đạt đến đó sớm hơn. Monohydrate thông thường là dạng được dùng trong các nghiên cứu; các biến thể đắt tiền hơn chưa vượt qua được nó. Nó kéo nước vào cơ, nên việc tăng khoảng một kilôgam trên cân trong những tuần đầu là điều được dự kiến và không phải là mỡ. Nó làm tăng creatinine trong máu mà không gây hại cho thận, điều này quan trọng khi đọc kết quả xét nghiệm. Để theo dõi nó như một liệu trình hằng ngày có nhắc nhở, hãy dùng danh mục thuốc.
Đây là khoảng liều thông thường cho người lớn, không phải nhãn quốc gia — liều lượng và thời điểm dùng khác nhau tùy quốc gia và sản phẩm.
Thời điểm dùng và bữa ăn đều linh hoạt, vì có thể dùng cùng hoặc không cùng bữa ăn. Chất này kéo nước vào cơ, nên lượng dịch đưa vào đầy đủ trong suốt cả ngày là điều quan trọng. Nó cũng làm tăng creatinine huyết thanh đo được, đơn giản vì creatine phân giải thành chất đó, mà không hề gây tổn thương thận, và điều này lại làm giảm eGFR được tính toán; người đi kiểm tra các chỉ số thận nên nói rằng mình đang dùng chất này, để một thay đổi vô hại trên xét nghiệm không bị đọc thành bệnh thận.
Creatinine tăng kèm theo triệu chứng thực sự, chẳng hạn như giảm lượng nước tiểu, phù, hoặc buồn nôn dai dẳng, không phải là hiện tượng nhiễu xét nghiệm vẫn được dự kiến và cần đi khám bác sĩ. Bệnh thận có sẵn là lý do để hỏi ý kiến bác sĩ trước khi bắt đầu dùng.
Thông tin tham khảo, không phải tư vấn y tế. Hãy trao đổi mọi thay đổi với bác sĩ của bạn.
| Dưỡng chất | Giá trị | DV |
|---|---|---|
| Protein | 0g | 0.0% |
| Chất béo | 0g | 0.0% |
| Carb | 0g | 0.0% |
| Đường đơn | 0g | Ước tính |
| Carb phức | 0g | Ước tính |
| Chất xơ | 0g | 0.0% |
| Nước | 0g | 0.0% |
| Calo | 0 | 0.0% |
Giá trị trên 100 g
Thêm sản phẩm ở trên để xem so sánh song song.
Gần nhất theo thành phần chất dinh dưỡng đa lượng