Citrulline malate

Giá trị dinh dưỡng trung bình

L-citrulline liên kết với axit malic, thường theo tỷ lệ 2:1; một chất tiền tập luyện dùng 6-8 g trước khi tập.

Citrulline Malate — ảnh 1

Citrulline được chuyển thành arginine ở thận và làm tăng nitric oxide ổn định hơn chính arginine, vốn được hấp thu kém. Dùng 6-8 g citrulline malate khoảng một giờ trước khi tập, nó cho tác dụng nhỏ trong một số nghiên cứu — thêm vài lần lặp, đau nhức ít hơn một chút — và không có tác dụng trong các nghiên cứu khác. Sản phẩm tỷ lệ 2:1 có hai phần ba là citrulline, vì vậy 6 g sản phẩm chứa khoảng 4 g citrulline. Dưa hấu là thực phẩm duy nhất có lượng đáng kể. Nó không phải là axit amin cấu tạo protein và năng lượng của nó ở liều này không đáng kể, nên ở đây nó không bổ sung gì vào lượng protein hay calo trong ngày.

Liều thông thường
6–8 g
1 lần/ngày
Thời điểm
Lúc bụng đói

Đây là khoảng liều thông thường cho người lớn, không phải nhãn quốc gia — liều lượng và thời điểm dùng khác nhau tùy quốc gia và sản phẩm.

Dùng để điều trị

  • Hiệu suất thể chất

Cần biết khi dùng thuốc

Chất này được uống lúc bụng đói, vì thức ăn, đặc biệt là protein, làm chậm sự hấp thu. Do tác dụng đi qua oxit nitric, nó có thể làm giảm huyết áp, thường được nhận thấy dưới dạng choáng váng khi đứng lên, và điều đó cộng thêm vào tác dụng của các thuốc hạ huyết áp. Nó tác động lên cùng con đường với sildenafil và tadalafil, nên việc phối hợp làm huyết áp giảm thêm, và hoàn toàn không được phối hợp nó với glyceryl trinitrat: nitrat cùng với sự hỗ trợ oxit nitric có thể gây tụt huyết áp mạnh và nguy hiểm.

Khi nào cần gặp bác sĩ

Ngất, đau ngực, đau đầu dữ dội không dứt, hoặc choáng váng nặng đến mức khó đứng vững có nghĩa là phải đi khám bác sĩ, và điều đó đặc biệt áp dụng cho bất kỳ ai đang dùng nitrat, thuốc điều trị huyết áp hoặc thuốc ức chế PDE5.

Lưu ý quan trọng

  • Có thể làm giảm huyết áp
  • Uống lúc bụng đói

Tương tác với

Thông tin tham khảo, không phải tư vấn y tế. Hãy trao đổi mọi thay đổi với bác sĩ của bạn.

Ít carb

Thông tin dinh dưỡng cơ bản

Dưỡng chấtGiá trịDV
Protein0g0.0%
Chất béo0g0.0%
Carb0g0.0%
Đường đơn0gƯớc tính
Carb phức0gƯớc tính
Chất xơ0g0.0%
Nước0g0.0%
Calo00.0%

So sánh với sản phẩm khác

Giá trị trên 100 g

Thêm sản phẩm ở trên để xem so sánh song song.

Chia sẻ sản phẩm này