Giá trị dinh dưỡng trung bình
Cháo ăn sáng kiểu Nga làm từ bột semolina nấu với sữa và bơ.
Mannaya kasha là món cháo ăn sáng của Nga: bột semolina được đánh vào sữa đang sôi, nấu vài phút cho đến khi mịn và đặc, rồi dùng với đường và một miếng bơ. Một bát 220 g có khoảng 245 kcal, 8 g protein, 11 g chất béo (6,5 g bão hòa) và 15 g đường, và tinh bột của món này đến từ lúa mì tinh chế. Giảm một nửa lượng bơ và đường giúp tiết kiệm khoảng 35 kcal mỗi bát.
| Dưỡng chất | Giá trị | DV |
|---|---|---|
| Protein | 3.6g | 6.4% |
| Chất béo | 5g | 7.1% |
| Carb | 13g | 4.3% |
| Đường đơn | 4.55g | Ước tính |
| Carb phức | 8.45g | Ước tính |
| Nước | 78g | 3.1% |
| Calo | 111 | 4.9% |
Nhấn để xem bảng xếp hạng GI đầy đủ →
| Axit béo | Lượng | Đơn vị | DV |
|---|---|---|---|
| Saturated | 2.94 | g | 14.7% |
| Monounsaturated | 1.33 | g | 5.3% |
| Polyunsaturated | 0.28 | g | 2.2% |
| Omega-3 | 0.084 | g | Ước tính |
| Omega-6 | 0.196 | g | Ước tính |
| Trans | 0 | g | 0.0% |
Chất chống oxy hóa (ví dụ vitamin C, vitamin E, selen, polyphenol, carotenoid) giúp bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa và hỗ trợ sức khỏe. Chúng có trong trái cây, rau củ, các loại hạt và một số sản phẩm động vật.
Các hợp chất có hoạt tính chống oxy hóa. Vitamin C, E và selen được tính khi có trong sản phẩm.
| Hợp chất | Lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin E | 0.12 | mg |
| Selen | 8.33 | mcg |
| Vitamin | Lượng | Đơn vị | DV |
|---|---|---|---|
| vitamin A | 47.3 | mcg | 5.3% |
| vitamin B1 | 0.045 | mg | 3.8% |
| vitamin B2 | 0.117 | mg | 9.0% |
| vitamin B3 | 0.31 | mg | 1.9% |
| vitamin B6 | 0.028 | mg | 1.6% |
| vitamin B9 | 7.24 | mcg | 1.8% |
| vitamin B12 | 0.297 | mcg | 12.4% |
| vitamin C | 0 | mg | 0.0% |
| vitamin D | 0.069 (3 IU) | mcg | 0.5% |
| vitamin E | 0.119 | mg | 0.8% |
| vitamin K | 0.402 | mcg | 0.3% |
| Khoáng chất | Lượng | Đơn vị | DV |
|---|---|---|---|
| calcium | 89.3 | mg | 8.9% |
| iron | 0.135 | mg | 0.8% |
| magnesium | 12.1 | mg | 3.0% |
| phosphorus | 77.2 | mg | 11.0% |
| potassium | 119 | mg | 4.6% |
| sodium | 91.7 | mg | 4.0% |
| zinc | 0.382 | mg | 3.5% |
| copper | 0.038 | mg | 4.2% |
| manganese | 0.059 | mg | 2.6% |
| selenium | 8.33 | mcg | 15.1% |
| Axit amin | Lượng | Đơn vị | DV | DIAAS |
|---|---|---|---|---|
| Histidine | 96 | mg | 13.7% | 138% |
| Isoleucine | 170 | mg | 12.1% | 131% |
| Leucine | 309 | mg | 11.3% | 117% |
| Lysine | 226 | mg | 10.8% | 109% |
| Methionine | 129 | mg | 12.3% | 129% |
| Phenylalanine | 334 | mg | 19.1% | 188% |
| Threonine | 134 | mg | 12.8% | 124% |
| Tryptophan | 45 | mg | 16.1% | 157% |
| Valine | 208 | mg | 11.4% | 120% |
Giá trị trên 100 g
Thêm sản phẩm ở trên để xem so sánh song song.
Gần nhất theo thành phần chất dinh dưỡng đa lượng
Tráng nồi bằng nước lạnh, đổ sữa và nước vào rồi đun sôi trên lửa vừa.
Thêm đường và muối, rồi hạ nhỏ lửa.
Rắc bột semolina vào thành dòng nhỏ, đồng thời khuấy liên tục bằng phới để không bị vón cục.
Nấu trong 3 đến 5 phút, khuấy liên tục, cho đến khi cháo đặc lại.
Nhấc nồi khỏi bếp, đậy nắp và để yên 5 phút; cháo sẽ đặc thêm.
Khuấy một nửa lượng bơ vào cháo, chia ra các bát và đặt phần bơ còn lại lên trên mỗi bát.