Hồ sơ dinh dưỡng tốt
Bánh sandwich giàu đạm với cá hồi nướng, rau củ tươi và bánh mì nguyên cám.
Bánh sandwich no bụng này gồm cá hồi nướng mềm trên bánh mì nguyên cám, phủ xà lách giòn, cà chua và một lớp sốt nhẹ. Sự kết hợp này mang lại bữa ăn hoàn chỉnh với protein chất lượng cao, chất béo lành mạnh và carbohydrate phức hợp. Hoàn hảo cho bữa trưa hoặc bữa ăn nhẹ no bụng.
| Dưỡng chất | Giá trị | DV |
|---|---|---|
| Protein | 26g | 46.4% |
| Chất béo | 16g | 22.9% |
| Carb | 32g | 10.7% |
| Đường đơn | 11.2g | Ước tính |
| Carb phức | 15.8g | Ước tính |
| Chất xơ | 5g | 20.0% |
| Nước | 55g | 2.2% |
| Calo | 380 | 16.9% |
Click to view full GI ranking →
| Axit béo | Lượng | Đơn vị | DV |
|---|---|---|---|
| Saturated | 3.2 | g | 16.0% |
| Monounsaturated | 6.8 | g | 27.2% |
| Polyunsaturated | 4.5 | g | 34.6% |
| Omega-3 | 1.35 | g | Ước tính |
| EPA | 240 | mg | 26.7% |
| DHA | 440 | mg | 48.9% |
| Omega-6 | 3.15 | g | Ước tính |
| Trans | 0 | g | 0.0% |
Chất chống oxy hóa (ví dụ vitamin C, vitamin E, selen, polyphenol, carotenoid) giúp bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa và hỗ trợ sức khỏe. Chúng có trong trái cây, rau củ, các loại hạt và một số sản phẩm động vật.
Các hợp chất có hoạt tính chống oxy hóa. Vitamin C, E và selen được tính khi có trong sản phẩm.
| Hợp chất | Lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin C | 12 | mg |
| Selen | 25.5 | mcg |
| Vitamin | Lượng | Đơn vị | DV |
|---|---|---|---|
| vitamin B1 | 0.35 | mg | 29.2% |
| vitamin B2 | 0.28 | mg | 21.5% |
| vitamin B3 | 5.8 | mg | 36.3% |
| vitamin B6 | 0.45 | mg | 26.5% |
| vitamin B12 | 3.2 | mcg | 133.3% |
| vitamin C | 12 | mg | 13.3% |
| vitamin D | 8.5 (340 ME) | mcg | 56.7% |
| Khoáng chất | Lượng | Đơn vị | DV |
|---|---|---|---|
| iron | 3.2 | mg | 17.8% |
| magnesium | 65 | mg | 16.3% |
| phosphorus | 220 | mg | 31.4% |
| potassium | 450 | mg | 17.3% |
| selenium | 25.5 | mcg | 46.4% |
| sodium | 520 | mg | 22.6% |
| Axit amin | Lượng | Đơn vị | DV | DIAAS |
|---|---|---|---|---|
| Histidine | - | — | ||
| Isoleucine | - | — | ||
| Leucine | - | — | ||
| Lysine | - | — | ||
| Methionine | - | — | ||
| Phenylalanine | - | — | ||
| Threonine | - | — | ||
| Tryptophan | - | — | ||
| Valine | - | — |
Giá trị trên 100 g
Thêm sản phẩm ở trên để xem so sánh song song.
Gần nhất theo thành phần chất dinh dưỡng đa lượng
Suy ra từ tên và nguyên liệu; có thể chưa đầy đủ.