Bát quinoa dinh dưỡng

Siêu thực phẩm

Giá trị dinh dưỡng vượt trội

Bữa ăn giàu đạm hoàn chỉnh từ các loại siêu thực phẩm, giàu dưỡng chất và chất xơ.

Quinoa Power Bowl — ảnh 1

Tô năng lượng này kết hợp diêm mạch - nguồn đạm hoàn chỉnh - với rau củ giàu dinh dưỡng và chất béo lành mạnh. Diêm mạch cung cấp đủ chín loại axit amin thiết yếu, là lựa chọn đạm thực vật tuyệt vời. Kết hợp cùng rau lá xanh, rau củ đầy màu sắc và nguồn chất béo lành mạnh, bữa ăn này mang lại năng lượng bền vững và dinh dưỡng tối ưu.

Ít carb

Phân bố chất dinh dưỡng đa lượng

Protein: 2.6g (16.0%)
Fat: 3.6g (22.2%)
Carbs: 10g (61.7%)
Chất xơ: 3g

Thông tin dinh dưỡng cơ bản

Dưỡng chấtGiá trịDV
Protein2.6g4.6%
Chất béo3.6g5.1%
Carb10g3.3%
Đường đơn3.5gƯớc tính
Carb phức3.5gƯớc tính
Chất xơ3g12.0%
Nước83g3.3%
Calo783.5%

Chỉ số đường huyết

Low (0-55) Medium (56-69) High (70+)
53

Nhấn để xem bảng xếp hạng GI đầy đủ →

Thành phần axit béo

Axit béoLượngĐơn vịDV
Saturated0.52g2.6%
Monounsaturated2.13g8.5%
Polyunsaturated0.74g5.7%
Omega-30.222gƯớc tính
DHA5mg0.6%
Omega-60.518gƯớc tính
Trans0g0.0%

Chất chống oxy hóa

Chất chống oxy hóa (ví dụ vitamin C, vitamin E, selen, polyphenol, carotenoid) giúp bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa và hỗ trợ sức khỏe. Chúng có trong trái cây, rau củ, các loại hạt và một số sản phẩm động vật.

Các hợp chất có hoạt tính chống oxy hóa. Vitamin C, E và selen được tính khi có trong sản phẩm.

Hợp chấtLượngĐơn vị
Beta-caroten210mcg
Flavonoid22mg
Quercetin5mg
Vitamin C11.7mg
Vitamin E1.17mg
Selen1.1mcg

Polyphenol & chất phản dinh dưỡng

Chất phản dinh dưỡng (ví dụ axit phytic, oxalat, tannin) là các hợp chất thực vật có thể làm giảm hấp thu một số khoáng chất (sắt, kẽm, canxi). Chúng thường có lợi khi dùng vừa phải (ví dụ polyphenol là chất chống oxy hóa). Ngâm, lên men hoặc kết hợp với vitamin C có thể cải thiện hấp thu khoáng chất.

Các hợp chất có lợi nhưng có thể làm giảm hấp thu một số khoáng chất (sắt, kẽm, canxi, magiê). Hãy cân nhắc kết hợp với vitamin C hoặc dùng tách riêng khỏi các bữa giàu khoáng chất để cải thiện hấp thu.

Hợp chấtLượngĐơn vị
Polyphenol72mg
Axit phytic120mg
Oxalat40mg

Vitamin

VitaminLượngĐơn vịDV
vitamin A108mcg12.0%
vitamin B10.072mg6.0%
vitamin B20.102mg7.8%
vitamin B30.79mg4.9%
vitamin B60.151mg8.9%
vitamin B972mcg18.0%
vitamin C11.7mg13.0%
vitamin E1.17mg7.8%
vitamin K103.2mcg86.0%

Khoáng chất

Sản phẩm này chứa polyphenol hoặc chất phản dinh dưỡng có thể làm giảm hấp thu khoáng chất. DV% dựa trên lượng ước tính có thể hấp thu.

Khoáng chấtLượngĐơn vịDV
calcium26.4*mg2.6%*
iron1.0384*mg5.8%*
magnesium38.72*mg9.7%*
phosphorus64.24*mg9.2%*
potassium291.28*mg11.2%*
sodium18.48*mg0.8%*
zinc0.5368*mg4.9%*
copper0.1223*mg13.6%*
manganese0.3793*mg16.5%*
selenium0.968*mcg1.8%*

* Lượng ước tính có thể hấp thu (đã giảm do polyphenol/chất phản dinh dưỡng).

Axit amin thiết yếu

Axit aminLượngĐơn vịDVDIAAS
Histidine 65mg9.3%127%
Isoleucine 99mg7.1%103%
Leucine limiting159mg5.8%81%
Lysine 141mg6.7%92%
Methionine 83mg7.9%112%
Phenylalanine 169mg9.7%128%
Threonine 86mg8.2%107%
Tryptophan 30mg10.7%142%
Valine 115mg6.3%90%

So sánh với sản phẩm khác

Giá trị trên 100 g

Thêm sản phẩm ở trên để xem so sánh song song.

Chia sẻ sản phẩm này