Hồ sơ dinh dưỡng tốt
Món ăn sáng chuẩn bị trước, kết hợp yến mạch với sô cô la đen cho bữa sáng lành mạnh.
Món yến mạch ngâm qua đêm này kết hợp vị bùi của yến mạch cán với hương vị đậm đà của sô cô la đen. Được chuẩn bị từ tối hôm trước, đây là lựa chọn bữa sáng tiện lợi và giàu dinh dưỡng. Sô cô la đen bổ sung chất chống oxy hóa và hương vị, trong khi yến mạch cung cấp chất xơ và năng lượng bền vững. Rắc thêm quả mọng tươi và các loại hạt để tăng dinh dưỡng và kết cấu.
| Dưỡng chất | Giá trị | DV |
|---|---|---|
| Protein | 14g | 25.0% |
| Chất béo | 16g | 22.9% |
| Carb | 52g | 17.3% |
| Đường đơn | 18.2g | Ước tính |
| Carb phức | 23.8g | Ước tính |
| Chất xơ | 10g | 40.0% |
| Nước | 40g | 1.6% |
| Calo | 385 | 17.1% |
Click to view full GI ranking →
| Axit béo | Lượng | Đơn vị | DV |
|---|---|---|---|
| Saturated | 5.2 | g | 26.0% |
| Monounsaturated | 7.5 | g | 30.0% |
| Polyunsaturated | 2.8 | g | 21.5% |
| Omega-3 | 0.84 | g | Ước tính |
| Omega-6 | 1.96 | g | Ước tính |
| Trans | 0 | g | 0.0% |
Chất chống oxy hóa (ví dụ vitamin C, vitamin E, selen, polyphenol, carotenoid) giúp bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa và hỗ trợ sức khỏe. Chúng có trong trái cây, rau củ, các loại hạt và một số sản phẩm động vật.
Các hợp chất có hoạt tính chống oxy hóa. Vitamin C, E và selen được tính khi có trong sản phẩm.
| Hợp chất | Lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin E | 2.8 | mg |
| Vitamin | Lượng | Đơn vị | DV |
|---|---|---|---|
| vitamin B1 | 0.5 | mg | 41.7% |
| vitamin B2 | 0.3 | mg | 23.1% |
| vitamin B3 | 2.2 | mg | 13.8% |
| vitamin E | 2.8 | mg | 18.7% |
| vitamin K | 6.5 | mcg | 5.4% |
| Khoáng chất | Lượng | Đơn vị | DV |
|---|---|---|---|
| iron | 3.8 | mg | 21.1% |
| magnesium | 125 | mg | 31.3% |
| phosphorus | 280 | mg | 40.0% |
| potassium | 520 | mg | 20.0% |
| zinc | 2.5 | mg | 22.7% |
| Axit amin | Lượng | Đơn vị | DV | DIAAS |
|---|---|---|---|---|
| Histidine | - | — | ||
| Isoleucine | - | — | ||
| Leucine | - | — | ||
| Lysine | - | — | ||
| Methionine | - | — | ||
| Phenylalanine | - | — | ||
| Threonine | - | — | ||
| Tryptophan | - | — | ||
| Valine | - | — |
Giá trị trên 100 g
Thêm sản phẩm ở trên để xem so sánh song song.
Gần nhất theo thành phần chất dinh dưỡng đa lượng
Suy ra từ tên và nguyên liệu; có thể chưa đầy đủ.