Lợi ích dinh dưỡng hạn chế
Món tráng miệng đậm đà kết hợp sô cô la đen với bánh mì trong lớp pudding béo mịn.
Món tráng miệng thịnh soạn này biến bánh mì bình thường thành một món ngon sang trọng nhờ thêm sô cô la đen. Sự kết hợp này tạo nên kết cấu béo mịn với hương vị sô cô la đậm đà. Dù ngon miệng, món này nên được thưởng thức ở mức vừa phải vì hàm lượng calo và đường khá cao.
| Dưỡng chất | Giá trị | DV |
|---|---|---|
| Protein | 6.2g | 11.1% |
| Chất béo | 11.1g | 15.9% |
| Carb | 23.9g | 8.0% |
| Đường đơn | 8.36g | Ước tính |
| Carb phức | 13.94g | Ước tính |
| Chất xơ | 1.6g | 6.4% |
| Nước | 57g | 2.3% |
| Calo | 222 | 9.9% |
Nhấn để xem bảng xếp hạng GI đầy đủ →
| Axit béo | Lượng | Đơn vị | DV |
|---|---|---|---|
| Saturated | 5.84 | g | 29.2% |
| Monounsaturated | 3.2 | g | 12.8% |
| Polyunsaturated | 1 | g | 7.7% |
| Omega-3 | 0.3 | g | Ước tính |
| DHA | 11 | mg | 1.2% |
| Omega-6 | 0.7 | g | Ước tính |
| Trans | 0.14 | g | 7.0% |
Chất chống oxy hóa (ví dụ vitamin C, vitamin E, selen, polyphenol, carotenoid) giúp bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa và hỗ trợ sức khỏe. Chúng có trong trái cây, rau củ, các loại hạt và một số sản phẩm động vật.
Các hợp chất có hoạt tính chống oxy hóa. Vitamin C, E và selen được tính khi có trong sản phẩm.
| Hợp chất | Lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin E | 0.38 | mg |
| Selen | 12.4 | mcg |
| Vitamin | Lượng | Đơn vị | DV |
|---|---|---|---|
| vitamin A | 64 | mcg | 7.1% |
| vitamin B1 | 0.056 | mg | 4.7% |
| vitamin B2 | 0.155 | mg | 11.9% |
| vitamin B3 | 0.45 | mg | 2.8% |
| vitamin B6 | 0.051 | mg | 3.0% |
| vitamin B9 | 11 | mcg | 2.8% |
| vitamin B12 | 0.32 | mcg | 13.3% |
| vitamin D | 0.4 (16 IU) | mcg | 2.7% |
| vitamin E | 0.38 | mg | 2.5% |
| vitamin K | 1.1 | mcg | 0.9% |
| Khoáng chất | Lượng | Đơn vị | DV |
|---|---|---|---|
| calcium | 91 | mg | 9.1% |
| iron | 1.75 | mg | 9.7% |
| magnesium | 33 | mg | 8.3% |
| phosphorus | 121 | mg | 17.3% |
| potassium | 174 | mg | 6.7% |
| sodium | 166 | mg | 7.2% |
| zinc | 0.86 | mg | 7.8% |
| copper | 0.216 | mg | 24.0% |
| manganese | 0.303 | mg | 13.2% |
| selenium | 12.4 | mcg | 22.5% |
| Axit amin | Lượng | Đơn vị | DV | DIAAS |
|---|---|---|---|---|
| Histidine | 148 | mg | 21.1% | 84% |
| Isoleucine | 291 | mg | 20.8% | 88% |
| Leucine | 496 | mg | 18.2% | 73% |
| Lysine limiting | 362 | mg | 17.2% | 68% |
| Methionine | 252 | mg | 24.0% | 99% |
| Phenylalanine | 555 | mg | 31.7% | 122% |
| Threonine | 240 | mg | 22.9% | 87% |
| Tryptophan | 80 | mg | 28.6% | 109% |
| Valine | 369 | mg | 20.3% | 83% |
Giá trị trên 100 g
Thêm sản phẩm ở trên để xem so sánh song song.
Gần nhất theo thành phần chất dinh dưỡng đa lượng
Suy ra từ tên và nguyên liệu; có thể chưa đầy đủ.