Giá trị dinh dưỡng vượt trội
Món salad thanh nhẹ, giàu dinh dưỡng với cá hồi nướng và rau củ tươi.
Món salad tươi mát này kết hợp cá hồi nướng hoàn hảo với rau xanh giòn, cà chua bi, dưa chuột và sốt vinaigrette nhẹ. Cá hồi cung cấp protein chất lượng cao và axit béo omega-3, trong khi rau củ bổ sung chất xơ, vitamin và chất chống oxy hóa. Sự cân bằng hoàn hảo giữa hương vị và dinh dưỡng cho một bữa ăn lành mạnh.
| Dưỡng chất | Giá trị | DV |
|---|---|---|
| Protein | 28g | 50.0% |
| Chất béo | 14g | 20.0% |
| Carb | 12g | 4.0% |
| Đường đơn | 4.2g | Ước tính |
| Carb phức | 4.8g | Ước tính |
| Chất xơ | 3g | 12.0% |
| Nước | 65g | 2.6% |
| Calo | 285 | 12.7% |
Click to view full GI ranking →
| Axit béo | Lượng | Đơn vị | DV |
|---|---|---|---|
| Saturated | 2.8 | g | 14.0% |
| Monounsaturated | 5.2 | g | 20.8% |
| Polyunsaturated | 5.1 | g | 39.2% |
| Omega-3 | 1.53 | g | Ước tính |
| EPA | 220 | mg | 24.4% |
| DHA | 400 | mg | 44.4% |
| Omega-6 | 3.57 | g | Ước tính |
| Trans | 0 | g | 0.0% |
Chất chống oxy hóa (ví dụ vitamin C, vitamin E, selen, polyphenol, carotenoid) giúp bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa và hỗ trợ sức khỏe. Chúng có trong trái cây, rau củ, các loại hạt và một số sản phẩm động vật.
Các hợp chất có hoạt tính chống oxy hóa. Vitamin C, E và selen được tính khi có trong sản phẩm.
| Hợp chất | Lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin C | 28 | mg |
| Selen | 28.5 | mcg |
| Vitamin | Lượng | Đơn vị | DV |
|---|---|---|---|
| vitamin A | 320 | mcg | 35.6% |
| vitamin C | 28 | mg | 31.1% |
| vitamin K | 95 | mcg | 79.2% |
| vitamin B3 | 6.2 | mg | 38.8% |
| vitamin B6 | 0.5 | mg | 29.4% |
| vitamin B12 | 3.8 | mcg | 158.3% |
| vitamin D | 10.2 (408 ME) | mcg | 68.0% |
| Khoáng chất | Lượng | Đơn vị | DV |
|---|---|---|---|
| iron | 2.8 | mg | 15.6% |
| magnesium | 45 | mg | 11.3% |
| phosphorus | 180 | mg | 25.7% |
| potassium | 420 | mg | 16.2% |
| selenium | 28.5 | mcg | 51.8% |
| Axit amin | Lượng | Đơn vị | DV | DIAAS |
|---|---|---|---|---|
| Histidine | - | — | ||
| Isoleucine | - | — | ||
| Leucine | - | — | ||
| Lysine | - | — | ||
| Methionine | - | — | ||
| Phenylalanine | - | — | ||
| Threonine | - | — | ||
| Tryptophan | - | — | ||
| Valine | - | — |
Giá trị trên 100 g
Thêm sản phẩm ở trên để xem so sánh song song.
Gần nhất theo thành phần chất dinh dưỡng đa lượng
Suy ra từ tên và nguyên liệu; có thể chưa đầy đủ.