Giá trị dinh dưỡng trung bình
Sinh tố sánh mịn, giàu dinh dưỡng kết hợp sô cô la đen với bơ, tạo nên món ngon lành mạnh.
Món sinh tố sáng tạo này kết hợp hương vị đậm đà của sô cô la đen với kết cấu béo mịn của bơ. Bơ cung cấp chất béo không bão hòa đơn lành mạnh và chất xơ, trong khi sô cô la đen bổ sung chất chống oxy hóa. Được xay cùng chuối và sữa hạnh nhân tạo nên thức uống giàu dinh dưỡng, thỏa mãn như một món tráng miệng nhưng vẫn mang lại lợi ích dinh dưỡng thực sự.
| Dưỡng chất | Giá trị | DV |
|---|---|---|
| Protein | 8g | 14.3% |
| Chất béo | 22g | 31.4% |
| Carb | 28g | 9.3% |
| Đường đơn | 9.8g | Ước tính |
| Carb phức | 6.2g | Ước tính |
| Chất xơ | 12g | 48.0% |
| Nước | 45g | 1.8% |
| Calo | 320 | 14.2% |
Click to view full GI ranking →
| Axit béo | Lượng | Đơn vị | DV |
|---|---|---|---|
| Saturated | 6.8 | g | 34.0% |
| Monounsaturated | 12.5 | g | 50.0% |
| Polyunsaturated | 2.2 | g | 16.9% |
| Omega-3 | 0.66 | g | Ước tính |
| Omega-6 | 1.54 | g | Ước tính |
| Trans | 0 | g | 0.0% |
Chất chống oxy hóa (ví dụ vitamin C, vitamin E, selen, polyphenol, carotenoid) giúp bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa và hỗ trợ sức khỏe. Chúng có trong trái cây, rau củ, các loại hạt và một số sản phẩm động vật.
Các hợp chất có hoạt tính chống oxy hóa. Vitamin C, E và selen được tính khi có trong sản phẩm.
| Hợp chất | Lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin C | 15 | mg |
| Vitamin E | 3.2 | mg |
| Vitamin | Lượng | Đơn vị | DV |
|---|---|---|---|
| vitamin C | 15 | mg | 16.7% |
| vitamin E | 3.2 | mg | 21.3% |
| vitamin K | 8.5 | mcg | 7.1% |
| vitamin B6 | 0.5 | mg | 29.4% |
| vitamin B9 | 45 | mcg | 11.3% |
| Khoáng chất | Lượng | Đơn vị | DV |
|---|---|---|---|
| iron | 2.8 | mg | 15.6% |
| magnesium | 95 | mg | 23.8% |
| phosphorus | 120 | mg | 17.1% |
| potassium | 680 | mg | 26.2% |
| zinc | 1.8 | mg | 16.4% |
| Axit amin | Lượng | Đơn vị | DV | DIAAS |
|---|---|---|---|---|
| Histidine | - | — | ||
| Isoleucine | - | — | ||
| Leucine | - | — | ||
| Lysine | - | — | ||
| Methionine | - | — | ||
| Phenylalanine | - | — | ||
| Threonine | - | — | ||
| Tryptophan | - | — | ||
| Valine | - | — |
Giá trị trên 100 g
Thêm sản phẩm ở trên để xem so sánh song song.
Gần nhất theo thành phần chất dinh dưỡng đa lượng
Suy ra từ tên và nguyên liệu; có thể chưa đầy đủ.