Thịt bê

Hồ sơ dinh dưỡng tốt

Thịt bê, trung bình của các phần thịt bán lẻ đã lọc (nạc và mỡ), giá trị tính cho thịt sống.

Veal — ảnh 1

Thịt của bê non, dùng làm cốt lết, schnitzel, osso buco và các món quay, đặc biệt trong ẩm thực Ý, Áo và Pháp. Một phần 150 g thịt sống cung cấp khoảng 215 kcal, 29 g protein và 10 g chất béo, đồng thời giàu niacin, vitamin B6, vitamin B12, kẽm và phốt pho. Thịt bê có hương vị nhẹ hơn và chứa ít sắt hơn nhiều so với thịt bò, khoảng 1,2 mg mỗi phần.

Giàu proteinÍt carb

Giá trị dinh dưỡng tính cho sản phẩm sống

Phân bố chất dinh dưỡng đa lượng

Protein: 19.4g (74.0%)
Fat: 6.8g (26.0%)
Carbs: 0g
Chất xơ: 0g

Thông tin dinh dưỡng cơ bản

Dưỡng chấtGiá trịDV
Protein19.4g34.6%
Chất béo6.8g9.7%
Carb0g0.0%
Đường đơn0gƯớc tính
Carb phức0gƯớc tính
Chất xơ0g0.0%
Nước73g2.9%
Calo1446.4%

Thành phần axit béo

Axit béoLượngĐơn vịDV
Saturated2.79g14.0%
Monounsaturated2.57g10.3%
Polyunsaturated0.48g3.7%
Omega-30.144gƯớc tính
Omega-60.336gƯớc tính
Trans0g0.0%

Chất chống oxy hóa

Chất chống oxy hóa (ví dụ vitamin C, vitamin E, selen, polyphenol, carotenoid) giúp bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa và hỗ trợ sức khỏe. Chúng có trong trái cây, rau củ, các loại hạt và một số sản phẩm động vật.

Các hợp chất có hoạt tính chống oxy hóa. Vitamin C, E và selen được tính khi có trong sản phẩm.

Hợp chấtLượngĐơn vị
Vitamin E0.26mg
Selen8.4mcg

Vitamin

VitaminLượngĐơn vịDV
vitamin B10.08mg6.7%
vitamin B20.27mg20.8%
vitamin B37.5mg46.9%
vitamin B60.41mg24.1%
vitamin B913mcg3.3%
vitamin B121.34mcg55.8%
vitamin E0.26mg1.7%
vitamin K4.2mcg3.5%

Khoáng chất

Khoáng chấtLượngĐơn vịDV
calcium15mg1.5%
iron0.83mg4.6%
magnesium24mg6.0%
phosphorus203mg29.0%
potassium315mg12.1%
sodium82mg3.6%
zinc3.06mg27.8%
copper0.109mg12.1%
manganese0.028mg1.2%
selenium8.4mcg15.3%

Axit amin thiết yếu

Axit aminLượngĐơn vịDVDIAAS
Histidine 702mg100.3%208%
Isoleucine 953mg68.1%151%
Leucine 1540mg56.4%120%
Lysine 1594mg75.9%157%
Methionine 670mg63.8%138%
Phenylalanine 1398mg79.9%162%
Threonine 845mg80.5%160%
Tryptophan 196mg70.0%141%
Valine 1069mg58.7%127%

So sánh với sản phẩm khác

Giá trị trên 100 g

Thêm sản phẩm ở trên để xem so sánh song song.

Chia sẻ sản phẩm này