Lợi ích dinh dưỡng hạn chế
Bánh bông lan ngâm trong ba loại sữa và phủ kem tươi đánh bông.
Bánh tres leches là một loại bánh bông lan nhẹ của Mỹ Latinh, sau khi nướng được ngâm trong sữa đặc không đường, sữa đặc có đường và sữa nguyên kem, để lạnh qua đêm rồi phủ kem tươi đánh bông và quế. Một miếng vuông 150 g chứa khoảng 370 kcal, 10 g protein, 16 g chất béo (9 g chất béo bão hòa) và 40 g đường. Cắt bánh thành 12 miếng thay vì 9 miếng giúp mỗi miếng còn khoảng 270 kcal.
| Dưỡng chất | Giá trị | DV |
|---|---|---|
| Protein | 6.4g | 11.4% |
| Chất béo | 11g | 15.7% |
| Carb | 32g | 10.7% |
| Đường đơn | 11.2g | Ước tính |
| Carb phức | 20.8g | Ước tính |
| Nước | 49g | 2.0% |
| Calo | 248 | 11.0% |
Nhấn để xem bảng xếp hạng GI đầy đủ →
| Axit béo | Lượng | Đơn vị | DV |
|---|---|---|---|
| Saturated | 6.21 | g | 31.1% |
| Monounsaturated | 2.99 | g | 12.0% |
| Polyunsaturated | 0.7 | g | 5.4% |
| Omega-3 | 0.21 | g | Ước tính |
| EPA | 1 | mg | 0.1% |
| DHA | 9 | mg | 1.0% |
| Omega-6 | 0.49 | g | Ước tính |
| Trans | 0.19 | g | 9.5% |
Chất chống oxy hóa (ví dụ vitamin C, vitamin E, selen, polyphenol, carotenoid) giúp bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa và hỗ trợ sức khỏe. Chúng có trong trái cây, rau củ, các loại hạt và một số sản phẩm động vật.
Các hợp chất có hoạt tính chống oxy hóa. Vitamin C, E và selen được tính khi có trong sản phẩm.
| Hợp chất | Lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin C | 0.97 | mg |
| Vitamin E | 0.36 | mg |
| Selen | 11.6 | mcg |
| Vitamin | Lượng | Đơn vị | DV |
|---|---|---|---|
| vitamin A | 116 | mcg | 12.9% |
| vitamin B1 | 0.047 | mg | 3.9% |
| vitamin B2 | 0.258 | mg | 19.8% |
| vitamin B3 | 0.192 | mg | 1.2% |
| vitamin B6 | 0.052 | mg | 3.1% |
| vitamin B9 | 11.3 | mcg | 2.8% |
| vitamin B12 | 0.315 | mcg | 13.1% |
| vitamin C | 0.968 | mg | 1.1% |
| vitamin D | 0.608 (24 IU) | mcg | 4.1% |
| vitamin E | 0.356 | mg | 2.4% |
| vitamin K | 0.814 | mcg | 0.7% |
| Khoáng chất | Lượng | Đơn vị | DV |
|---|---|---|---|
| calcium | 165 | mg | 16.5% |
| iron | 0.493 | mg | 2.7% |
| magnesium | 15.9 | mg | 4.0% |
| phosphorus | 178 | mg | 25.4% |
| potassium | 194 | mg | 7.5% |
| sodium | 131 | mg | 5.7% |
| zinc | 0.673 | mg | 6.1% |
| copper | 0.034 | mg | 3.8% |
| manganese | 0.068 | mg | 3.0% |
| selenium | 11.6 | mcg | 21.1% |
| Axit amin | Lượng | Đơn vị | DV | DIAAS |
|---|---|---|---|---|
| Histidine | 166 | mg | 23.7% | 148% |
| Isoleucine | 348 | mg | 24.9% | 165% |
| Leucine | 578 | mg | 21.2% | 135% |
| Lysine | 439 | mg | 20.9% | 130% |
| Methionine | 255 | mg | 24.3% | 158% |
| Phenylalanine | 605 | mg | 34.6% | 210% |
| Threonine | 273 | mg | 26.0% | 155% |
| Tryptophan | 91 | mg | 32.5% | 196% |
| Valine | 409 | mg | 22.5% | 145% |
Giá trị trên 100 g
Thêm sản phẩm ở trên để xem so sánh song song.
Gần nhất theo thành phần chất dinh dưỡng đa lượng
Làm nóng lò ở 180 °C và lót giấy nến vào khuôn vuông 23 cm; trộn đều bột mì, bột nở và muối.
Đánh lòng trắng trứng đến khi bông mềm, sau đó cho đường vào từ từ và tiếp tục đánh đến khi bóng mượt; lần lượt cho từng lòng đỏ vào và đánh đều.
Nhẹ nhàng trộn hỗn hợp bột vào làm hai lần, xen kẽ với 60 ml sữa tươi và vani, giữ lại càng nhiều bọt khí càng tốt.
Dàn đều bột vào khuôn và nướng 25-30 phút đến khi vàng đều và có độ đàn hồi; để nguội 10 phút trong khuôn.
Đánh đều sữa cô đặc không đường, sữa đặc có đường và 120 ml sữa tươi còn lại; dùng nĩa xiên khắp mặt bánh còn ấm rồi rưới hỗn hợp sữa lên từ từ để bánh thấm đều.
Đậy kín và cho vào tủ lạnh ít nhất 4 giờ hoặc qua đêm.
Đánh kem tươi với đường bột đến khi bông mềm, phết lên mặt bánh, rắc bột quế và cắt thành 9 miếng vuông.