Skyr

Hồ sơ dinh dưỡng tốt

Skyr nguyên chất kiểu Iceland, không đường, giá trị tính theo dạng bán sẵn.

Skyr — ảnh 1

Skyr là một sản phẩm sữa lên men đặc có nguồn gốc từ Iceland, được làm từ sữa tách béo và lọc giống như sữa chua Hy Lạp, được ăn không, ăn với quả mọng hoặc cho vào sinh tố. Một khẩu phần 150 g có khoảng 93 kcal và 16,5 g protein, gần như không có chất béo, và giàu vitamin B12, riboflavin và selen. Skyr có hương vị thường được thêm đường, vì vậy hãy kiểm tra nhãn.

Giàu proteinÍt carb

Phân bố chất dinh dưỡng đa lượng

Protein: 11g (72.4%)
Fat: 0.2g (1.3%)
Carbs: 4g (26.3%)
Chất xơ: 0g

Thông tin dinh dưỡng cơ bản

Dưỡng chấtGiá trịDV
Protein11g19.6%
Chất béo0.2g0.3%
Carb4g1.3%
Đường đơn1.4gƯớc tính
Carb phức2.6gƯớc tính
Chất xơ0g0.0%
Nước84g3.4%
Calo622.8%

Chỉ số đường huyết

Low (0-55) Medium (56-69) High (70+)
35

Nhấn để xem bảng xếp hạng GI đầy đủ →

Thành phần axit béo

Axit béoLượngĐơn vịDV
Saturated0.06g0.3%
Monounsaturated0.03g0.1%
Polyunsaturated0.01g0.1%
Omega-30.003gƯớc tính
Omega-60.007gƯớc tính
Trans0g0.0%

Chất chống oxy hóa

Chất chống oxy hóa (ví dụ vitamin C, vitamin E, selen, polyphenol, carotenoid) giúp bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa và hỗ trợ sức khỏe. Chúng có trong trái cây, rau củ, các loại hạt và một số sản phẩm động vật.

Các hợp chất có hoạt tính chống oxy hóa. Vitamin C, E và selen được tính khi có trong sản phẩm.

Hợp chấtLượngĐơn vị
Vitamin E0.01mg
Selen10.5mcg

Vitamin

VitaminLượngĐơn vịDV
vitamin A1mcg0.1%
vitamin B10.023mg1.9%
vitamin B20.3mg23.1%
vitamin B30.22mg1.4%
vitamin B60.068mg4.0%
vitamin B97mcg1.8%
vitamin B120.81mcg33.8%
vitamin E0.01mg0.1%

Khoáng chất

Khoáng chấtLượngĐơn vịDV
calcium119mg11.9%
iron0.07mg0.4%
magnesium12mg3.0%
phosphorus146mg20.9%
potassium141mg5.4%
sodium36mg1.6%
zinc0.56mg5.1%
copper0.017mg1.9%
manganese0.009mg0.4%
selenium10.5mcg19.1%

Axit amin thiết yếu

Axit aminLượngĐơn vịDVDIAAS
Histidine 315mg45.0%170%
Isoleucine 594mg42.4%171%
Leucine 1095mg40.1%155%
Lysine 944mg45.0%170%
Methionine 374mg35.6%140%
Phenylalanine 1097mg62.7%231%
Threonine 489mg46.6%169%
Tryptophan 163mg58.2%213%
Valine 723mg39.7%156%

So sánh với sản phẩm khác

Giá trị trên 100 g

Thêm sản phẩm ở trên để xem so sánh song song.

Chất gây dị ứng

Sữa và chế phẩm từ sữa

Chia sẻ sản phẩm này