Salo

Lợi ích dinh dưỡng hạn chế

Mỡ lưng lợn ướp muối (salo kiểu Ukraina và Nga), giá trị như khi bán.

Salo — ảnh 1

Salo là mỡ lưng lợn muối, được ướp muối cùng tỏi và gia vị và ăn thành lát mỏng trên bánh mì lúa mạch đen, đặc biệt ở Ukraina, Nga và Ba Lan. Một phần 20 g (hai hoặc ba lát mỏng) cung cấp khoảng 150 kcal và 16 g chất béo, trong đó khoảng 6 g là chất béo bão hòa, cùng khoảng 540 mg natri; lượng protein và vitamin không đáng kể. Gần như toàn bộ năng lượng của nó đến từ chất béo, và hàm lượng muối thay đổi tùy theo công thức.

Ít carbKeto

Phân bố chất dinh dưỡng đa lượng

Protein: 5.1g (6.0%)
Fat: 80.5g (94.0%)
Carbs: 0g
Chất xơ: 0g

Thông tin dinh dưỡng cơ bản

Dưỡng chấtGiá trịDV
Protein5.1g9.1%
Chất béo80.5g115.0%
Carb0g0.0%
Đường đơn0gƯớc tính
Carb phức0gƯớc tính
Chất xơ0g0.0%
Nước11g0.4%
Calo74833.2%

Thành phần axit béo

Axit béoLượngĐơn vịDV
Saturated29.38g146.9%
Monounsaturated37.94g151.8%
Polyunsaturated9.4g72.3%
Omega-32.82gƯớc tính
Omega-66.58gƯớc tính
Trans0g0.0%

Chất chống oxy hóa

Chất chống oxy hóa (ví dụ vitamin C, vitamin E, selen, polyphenol, carotenoid) giúp bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa và hỗ trợ sức khỏe. Chúng có trong trái cây, rau củ, các loại hạt và một số sản phẩm động vật.

Các hợp chất có hoạt tính chống oxy hóa. Vitamin C, E và selen được tính khi có trong sản phẩm.

Hợp chấtLượngĐơn vị
Selen5.8mcg

Vitamin

VitaminLượngĐơn vịDV
vitamin B10.215mg17.9%
vitamin B20.061mg4.7%
vitamin B31.62mg10.1%
vitamin B60.08mg4.7%
vitamin B91mcg0.3%
vitamin B120.29mcg12.1%
vitamin D0.2 (8 IU)mcg1.3%

Khoáng chất

Khoáng chấtLượngĐơn vịDV
calcium6mg0.6%
iron0.44mg2.4%
magnesium7mg1.8%
phosphorus52mg7.4%
potassium66mg2.5%
sodium2684mg116.7%
zinc0.9mg8.2%
copper0.05mg5.6%
manganese0.005mg0.2%
selenium5.8mcg10.5%

Axit amin thiết yếu

Axit aminLượngĐơn vịDVDIAAS
Histidine 57mg8.1%65%
Isoleucine 133mg9.5%81%
Leucine 353mg12.9%106%
Lysine 419mg20.0%159%
Methionine 119mg11.3%94%
Phenylalanine 271mg15.5%121%
Threonine 166mg15.8%121%
Tryptophan limiting17mg6.1%47%
Valine 242mg13.3%110%

So sánh với sản phẩm khác

Giá trị trên 100 g

Thêm sản phẩm ở trên để xem so sánh song song.

Chia sẻ sản phẩm này