Đùi gà

Hồ sơ dinh dưỡng tốt

Đùi gà không da không xương (thịt sẫm màu), giá trị dinh dưỡng tính cho thịt sống.

Chicken Thigh — ảnh 1

Đùi gà là thịt sẫm màu, hơi nhiều mỡ hơn ức gà, dùng trong món quay, cà ri, món hầm và nướng vỉ. Một khẩu phần 150 g sống, không da, cung cấp khoảng 30 g protein và 6 g chất béo, và giàu niacin, vitamin B6, vitamin B12, selen và kẽm. Phần da, không tính trong số liệu này, làm tăng hơn gấp ba lần lượng chất béo, và thịt mất khoảng một phần tư trọng lượng khi nấu chín.

Giàu proteinÍt carb

Giá trị dinh dưỡng tính cho sản phẩm sống

Phân bố chất dinh dưỡng đa lượng

Protein: 19.7g (82.8%)
Fat: 4.1g (17.2%)
Carbs: 0g
Chất xơ: 0g

Thông tin dinh dưỡng cơ bản

Dưỡng chấtGiá trịDV
Protein19.7g35.2%
Chất béo4.1g5.9%
Carb0g0.0%
Đường đơn0gƯớc tính
Carb phức0gƯớc tính
Chất xơ0g0.0%
Nước76g3.0%
Calo1215.4%

Thành phần axit béo

Axit béoLượngĐơn vịDV
Saturated1.1g5.5%
Monounsaturated1.5g6.0%
Polyunsaturated0.94g7.2%
Omega-30.282gƯớc tính
EPA2mg0.2%
DHA7mg0.8%
Omega-60.658gƯớc tính
Trans0.02g1.0%

Chất chống oxy hóa

Chất chống oxy hóa (ví dụ vitamin C, vitamin E, selen, polyphenol, carotenoid) giúp bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa và hỗ trợ sức khỏe. Chúng có trong trái cây, rau củ, các loại hạt và một số sản phẩm động vật.

Các hợp chất có hoạt tính chống oxy hóa. Vitamin C, E và selen được tính khi có trong sản phẩm.

Hợp chấtLượngĐơn vị
Vitamin E0.18mg
Selen22.9mcg

Vitamin

VitaminLượngĐơn vịDV
vitamin A7mcg0.8%
vitamin B10.088mg7.3%
vitamin B20.196mg15.1%
vitamin B35.56mg34.8%
vitamin B60.451mg26.5%
vitamin B94mcg1.0%
vitamin B120.61mcg25.4%
vitamin E0.18mg1.2%
vitamin K2.9mcg2.4%

Khoáng chất

Khoáng chấtLượngĐơn vịDV
calcium7mg0.7%
iron0.81mg4.5%
magnesium23mg5.8%
phosphorus185mg26.4%
potassium242mg9.3%
sodium95mg4.1%
zinc1.58mg14.4%
copper0.062mg6.9%
manganese0.013mg0.6%
selenium22.9mcg41.6%

Axit amin thiết yếu

Axit aminLượngĐơn vịDVDIAAS
Histidine 587mg83.9%171%
Isoleucine 939mg67.1%146%
Leucine 1675mg61.4%128%
Lysine 1855mg88.3%180%
Methionine 792mg75.4%161%
Phenylalanine 1524mg87.1%174%
Threonine 930mg88.6%174%
Tryptophan 222mg79.3%157%
Valine 956mg52.5%112%

So sánh với sản phẩm khác

Giá trị trên 100 g

Thêm sản phẩm ở trên để xem so sánh song song.

Chia sẻ sản phẩm này