Mề gà

Hồ sơ dinh dưỡng tốt

Mề gà (dạ dày), các giá trị tính cho mề gà sống đã làm sạch.

Chicken Gizzards — ảnh 1

Dạ dày cơ của gà, được bán đã làm sạch và thường được ninh, hầm hoặc chiên cho đến khi mềm; phổ biến ở Đông Âu, châu Á, châu Phi và miền Nam nước Mỹ. Một khẩu phần 100 g cung cấp khoảng 95 kcal và 18 g protein với chỉ 2 g chất béo, cùng lượng đáng kể vitamin B12, kẽm, sắt và selen. Mề gà dai và cần nấu lâu, nhỏ lửa, khoảng 1 đến 2 giờ ninh liu riu.

Giàu proteinÍt carb

Giá trị dinh dưỡng tính cho sản phẩm sống

Phân bố chất dinh dưỡng đa lượng

Protein: 17.7g (89.4%)
Fat: 2.1g (10.6%)
Carbs: 0g
Chất xơ: 0g

Thông tin dinh dưỡng cơ bản

Dưỡng chấtGiá trịDV
Protein17.7g31.6%
Chất béo2.1g3.0%
Carb0g0.0%
Đường đơn0gƯớc tính
Carb phức0gƯớc tính
Chất xơ0g0.0%
Nước79g3.2%
Calo944.2%

Thành phần axit béo

Axit béoLượngĐơn vịDV
Saturated0.53g2.7%
Monounsaturated0.51g2.0%
Polyunsaturated0.36g2.8%
Omega-30.108gƯớc tính
Omega-60.252gƯớc tính
Trans0.06g3.0%

Chất chống oxy hóa

Chất chống oxy hóa (ví dụ vitamin C, vitamin E, selen, polyphenol, carotenoid) giúp bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa và hỗ trợ sức khỏe. Chúng có trong trái cây, rau củ, các loại hạt và một số sản phẩm động vật.

Các hợp chất có hoạt tính chống oxy hóa. Vitamin C, E và selen được tính khi có trong sản phẩm.

Hợp chấtLượngĐơn vị
Vitamin C3.7mg
Vitamin E0.33mg
Selen25.5mcg

Vitamin

VitaminLượngĐơn vịDV
vitamin A19mcg2.1%
vitamin B10.028mg2.3%
vitamin B20.231mg17.8%
vitamin B33.68mg23.0%
vitamin B60.112mg6.6%
vitamin B95mcg1.3%
vitamin B121.21mcg50.4%
vitamin C3.7mg4.1%
vitamin E0.33mg2.2%

Khoáng chất

Khoáng chấtLượngĐơn vịDV
calcium11mg1.1%
iron2.49mg13.8%
magnesium15mg3.8%
phosphorus148mg21.1%
potassium237mg9.1%
sodium69mg3.0%
zinc2.72mg24.7%
copper0.116mg12.9%
manganese0.055mg2.4%
selenium25.5mcg46.4%

Axit amin thiết yếu

Axit aminLượngĐơn vịDVDIAAS
Histidine 393mg56.1%128%
Isoleucine 511mg36.5%89%
Leucine 1290mg47.3%110%
Lysine 1356mg64.6%147%
Methionine 662mg63.0%150%
Phenylalanine 1230mg70.3%156%
Threonine 650mg61.9%135%
Tryptophan 195mg69.6%154%
Valine limiting633mg34.8%82%

So sánh với sản phẩm khác

Giá trị trên 100 g

Thêm sản phẩm ở trên để xem so sánh song song.

Chia sẻ sản phẩm này