Củ dền

Giá trị dinh dưỡng vượt trội

Củ dền đỏ, luộc và bóc vỏ, giá trị tính cho củ đã nấu chín.

Beetroot — ảnh 1

Củ dền là một loại rau củ màu đỏ có vị ngọt, được ăn luộc hoặc nướng trong các món salad, súp borscht và món ăn kèm. Một phần 100 g có khoảng 44 kcal và 10 g carbohydrate, phần lớn là đường, cùng 2 g chất xơ, khoảng một phần năm giá trị hằng ngày của folate và một ít mangan và kali. Củ dền thường được luộc nguyên củ cả vỏ trong 40 đến 60 phút rồi mới gọt vỏ, cách này giữ được màu trong củ.

Ít carbÍt calo

Giá trị dinh dưỡng tính cho sản phẩm đã nấu chín

Phân bố chất dinh dưỡng đa lượng

Protein: 1.7g (14.3%)
Fat: 0.2g (1.7%)
Carbs: 10g (84.0%)
Chất xơ: 2g

Thông tin dinh dưỡng cơ bản

Dưỡng chấtGiá trịDV
Protein1.7g3.0%
Chất béo0.2g0.3%
Carb10g3.3%
Đường đơn3.5gƯớc tính
Carb phức4.5gƯớc tính
Chất xơ2g8.0%
Nước87g3.5%
Calo442.0%

Chỉ số đường huyết

Low (0-55) Medium (56-69) High (70+)
64

Nhấn để xem bảng xếp hạng GI đầy đủ →

Thành phần axit béo

Axit béoLượngĐơn vịDV
Saturated0.03g0.1%
Monounsaturated0.04g0.2%
Polyunsaturated0.06g0.5%
Omega-30.018gƯớc tính
Omega-60.042gƯớc tính
Trans0g0.0%

Chất chống oxy hóa

Chất chống oxy hóa (ví dụ vitamin C, vitamin E, selen, polyphenol, carotenoid) giúp bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa và hỗ trợ sức khỏe. Chúng có trong trái cây, rau củ, các loại hạt và một số sản phẩm động vật.

Các hợp chất có hoạt tính chống oxy hóa. Vitamin C, E và selen được tính khi có trong sản phẩm.

Hợp chấtLượngĐơn vị
Vitamin C3.6mg
Vitamin E0.04mg
Selen0.7mcg

Vitamin

VitaminLượngĐơn vịDV
vitamin A2mcg0.2%
vitamin B10.027mg2.3%
vitamin B20.04mg3.1%
vitamin B30.33mg2.1%
vitamin B60.067mg3.9%
vitamin B980mcg20.0%
vitamin C3.6mg4.0%
vitamin E0.04mg0.3%
vitamin K0.2mcg0.2%

Khoáng chất

Khoáng chấtLượngĐơn vịDV
calcium16mg1.6%
iron0.79mg4.4%
magnesium23mg5.8%
phosphorus38mg5.4%
potassium305mg11.7%
sodium77mg3.3%
zinc0.35mg3.2%
copper0.074mg8.2%
manganese0.326mg14.2%
selenium0.7mcg1.3%

Axit amin thiết yếu

Axit aminLượngĐơn vịDVDIAAS
Histidine 22mg3.1%61%
Isoleucine 50mg3.6%74%
Leucine limiting71mg2.6%51%
Lysine 60mg2.9%55%
Methionine 39mg3.7%75%
Phenylalanine 88mg5.0%95%
Threonine 49mg4.7%86%
Tryptophan 20mg7.1%134%
Valine 59mg3.2%65%

So sánh với sản phẩm khác

Giá trị trên 100 g

Thêm sản phẩm ở trên để xem so sánh song song.

Chia sẻ sản phẩm này