Giá đỗ

Giá trị dinh dưỡng vượt trội

Giá đỗ xanh, giá trị tính cho giá sống.

Bean Sprouts — ảnh 1

Giá đỗ xanh là loại mầm trắng giòn được dùng trong ẩm thực Trung Quốc, Hàn Quốc, Việt Nam và Thái Lan, được cho vào các món xào, phở, pad thai, bibimbap và salad. Một phần 100 g chứa khoảng 30 kcal và 3 g protein, cùng khoảng 60 µg folate, 33 µg vitamin K và 13 mg vitamin C. Giá chín trong 1-2 phút; xào hoặc chần nhanh giúp giá giữ được độ giòn.

Ít carbÍt calo

Giá trị dinh dưỡng tính cho sản phẩm sống

Phân bố chất dinh dưỡng đa lượng

Protein: 3g (33.0%)
Fat: 0.2g (2.2%)
Carbs: 5.9g (64.8%)
Chất xơ: 1.8g

Thông tin dinh dưỡng cơ bản

Dưỡng chấtGiá trịDV
Protein3g5.4%
Chất béo0.2g0.3%
Carb5.9g2.0%
Đường đơn2.06gƯớc tính
Carb phức2.04gƯớc tính
Chất xơ1.8g7.2%
Nước90g3.6%
Calo301.3%

Thành phần axit béo

Axit béoLượngĐơn vịDV
Saturated0.05g0.3%
Monounsaturated0.02g0.1%
Polyunsaturated0.06g0.5%
Omega-30.018gƯớc tính
Omega-60.042gƯớc tính
Trans0g0.0%

Chất chống oxy hóa

Chất chống oxy hóa (ví dụ vitamin C, vitamin E, selen, polyphenol, carotenoid) giúp bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa và hỗ trợ sức khỏe. Chúng có trong trái cây, rau củ, các loại hạt và một số sản phẩm động vật.

Các hợp chất có hoạt tính chống oxy hóa. Vitamin C, E và selen được tính khi có trong sản phẩm.

Hợp chấtLượngĐơn vị
Vitamin C13.2mg
Vitamin E0.1mg
Selen0.6mcg

Vitamin

VitaminLượngĐơn vịDV
vitamin A1mcg0.1%
vitamin B10.084mg7.0%
vitamin B20.124mg9.5%
vitamin B30.75mg4.7%
vitamin B60.088mg5.2%
vitamin B961mcg15.3%
vitamin C13.2mg14.7%
vitamin E0.1mg0.7%
vitamin K33mcg27.5%

Khoáng chất

Khoáng chấtLượngĐơn vịDV
calcium13mg1.3%
iron0.91mg5.1%
magnesium21mg5.3%
phosphorus54mg7.7%
potassium149mg5.7%
sodium6mg0.3%
zinc0.41mg3.7%
copper0.164mg18.2%
manganese0.188mg8.2%
selenium0.6mcg1.1%

Axit amin thiết yếu

Axit aminLượngĐơn vịDVDIAAS
Histidine 70mg10.0%109%
Isoleucine 132mg9.4%110%
Leucine 175mg6.4%72%
Lysine 166mg7.9%86%
Methionine limiting51mg4.9%55%
Phenylalanine 169mg9.7%103%
Threonine 78mg7.4%78%
Tryptophan 37mg13.2%140%
Valine 130mg7.1%81%

So sánh với sản phẩm khác

Giá trị trên 100 g

Thêm sản phẩm ở trên để xem so sánh song song.

Chia sẻ sản phẩm này