Acid acetylsalicylic

Acetylsalicylic acid

Chống huyết khối Không cần kê đơn Mã ATC: B01AC06

Đây là gì

Acid acetylsalicylic là một salicylat ức chế cyclooxygenase không hồi phục. Ở tiểu cầu, sự ức chế đó kéo dài suốt đời sống của tiểu cầu, nên tiểu cầu kết tụ khó hơn và cục máu đông hình thành khó hơn; chính sự ức chế enzym đó cũng làm giảm đau và hạ sốt. Thuốc được dùng cho đau và sốt, và ở các hàm lượng dành cho tác dụng trên máu, để phòng ngừa huyết khối và đột quỵ ở người có nguy cơ tăng cao.

Liều thông thường
75–500 mg
1 lần/ngày
Thời điểm
Cùng bữa ăn

Dùng để điều trị

  • Đau
  • Sốt
  • Huyết khối
  • Phòng ngừa đột quỵ

Cần biết khi dùng thuốc

Thuốc được uống cùng thức ăn, vì enzym mà thuốc ức chế cũng duy trì một phần cơ chế tự bảo vệ của dạ dày, và chảy máu tại đó là mối nguy chính. Rượu bia, prednisolon và ibuprofen đều làm tăng thêm nguy cơ đó, còn ibuprofen ngoài ra có thể cản trở tác dụng chống kết tập tiểu cầu. Clopidogrel và thực phẩm bổ sung omega-3 kéo dài thời gian chảy máu thêm nữa, và thuốc không được phối hợp với warfarin, rivaroxaban, apixaban hoặc ketorolac. Hemoglobin, tiểu cầu và ferritin là các chỉ số đáng theo dõi, vì mất máu âm thầm là lý do thường gặp khiến dự trữ sắt giảm trong thời gian dùng thuốc.

Khi nào cần gặp bác sĩ

Chảy máu không cầm được, phân đen hoặc phân hắc ín, chất nôn như bã cà phê, bầm tím không rõ nguyên nhân, hoặc mệt mỏi và xanh xao tăng dần đều là dấu hiệu cần đi khám bác sĩ. Khi thuốc đã được kê để phòng ngừa huyết khối, đợt điều trị đó không được tự ý ngừng, ngay cả sau một phen chảy máu đáng lo — quyết định thuộc về bác sĩ.

Lưu ý quan trọng

  • Tăng nguy cơ chảy máu dạ dày
  • Tăng nguy cơ chảy máu
  • Không dùng chung với rượu bia

Không kết hợp với

Chỉ số cần theo dõi

Chất dinh dưỡng bị ảnh hưởng

  • iron — bị suy giảm bởi (Ferritin, Hematocrit, Hemoglobin)

Thông tin tham khảo, không phải tư vấn y tế. Hãy trao đổi mọi thay đổi với bác sĩ của bạn.