Acid valproic

Valproic acid

Thần kinh Cần kê đơn Mã ATC: N03AG01

Tình trạng kê đơn được quy định theo từng quốc gia — nhãn áp dụng là nhãn ở nơi bạn sinh sống.

Bản beta: mục thuốc vẫn đang được thử nghiệm và dữ liệu có thể chứa lỗi. Không dựa vào đây để quyết định về việc điều trị của bạn.

Đây là gì

Acid valproic là thuốc chống co giật, làm tăng hoạt tính GABA ở não và giảm phóng điện lặp lại của tế bào thần kinh thông qua tác động lên các kênh natri. Thuốc chỉ bán theo đơn và được dùng cho động kinh; dự phòng cơn đau nửa đầu là chỉ định được phê duyệt trên nhãn thuốc của Nhật Bản, nhưng nhãn thuốc của Croatia và Séc chỉ bao gồm động kinh và cơn hưng cảm trong rối loạn lưỡng cực, nên ở đó đây là chỉ định ngoài nhãn. Thuốc được dùng để phòng ngừa các cơn, không phải để cắt một cơn đã khởi phát.

Liều thông thường
300–1500 mg
2 lần/ngày
Thời điểm
Cùng bữa ăn

Đây là khoảng liều thông thường cho người lớn, không phải nhãn quốc gia — liều lượng và thời điểm dùng khác nhau tùy quốc gia và sản phẩm.

Dùng để điều trị

  • Động kinh
  • Đau nửa đầu

Công dụng được phê duyệt khác nhau tùy quốc gia — một số công dụng dưới đây có thể là ngoài chỉ định hoặc chưa được phê duyệt ở nơi bạn sinh sống.

Cần biết khi dùng thuốc

Thuốc được uống cùng thức ăn, điều này làm dịu tình trạng khó chịu dạ dày mà thuốc thường gây ra. Men gan, tiểu cầu và albumin được theo dõi vì thuốc có thể gây tổn thương gan, làm giảm số lượng tiểu cầu và đẩy các thuốc khác khỏi liên kết với protein; thuốc cũng làm hao hụt folat, kẽm và selen theo thời gian. Phối hợp với lamotrigin làm chậm thải trừ thuốc đó và làm tăng nguy cơ ban da nghiêm trọng, còn với acid acetylsalicylic thì có thể đẩy nồng độ valproat tự do và xu hướng chảy máu lên. Cảm giác thèm ăn và cân nặng thường tăng, đôi khi tăng đáng kể, và ngừng thuốc đột ngột có thể gây co giật.

Khi nào cần gặp bác sĩ

Vàng mắt hoặc vàng da, nước tiểu sẫm màu, nôn kéo dài, bầm tím hoặc chảy máu bất thường, hay buồn ngủ và lú lẫn đột ngột đòi hỏi đi khám bác sĩ không chậm trễ. Việc mang thai, hoặc dự định mang thai, phải được trao đổi với bác sĩ trước khi thay đổi bất cứ điều gì, vì thuốc này không được dùng trong thai kỳ.

Lưu ý quan trọng

  • Không dùng khi mang thai
  • Theo dõi men gan
  • Có thể làm thay đổi cân nặng
  • Không ngừng thuốc đột ngột

Chỉ số cần theo dõi

Chất dinh dưỡng bị ảnh hưởng

  • vitaminB9 — bị suy giảm bởi (Folate, Hemoglobin, Homocysteine)
  • zinc — bị suy giảm bởi (FT3 (T3 tự do), Testosterone, TSH)
  • selenium — bị suy giảm bởi (FT3 (T3 tự do), FT4 (T4 tự do), TSH)

Thông tin tham khảo, không phải tư vấn y tế. Hãy trao đổi mọi thay đổi với bác sĩ của bạn.