Lisinopril

Lisinopril

Tim mạch Cần kê đơn Mã ATC: C09AA03

Đây là gì

Lisinopril là thuốc ức chế men chuyển. Thuốc ức chế enzym chuyển angiotensin I thành angiotensin II, nhờ đó mạch máu giữ được trạng thái giãn và thận giữ lại ít muối và nước hơn; thuốc cũng làm giảm gánh nặng và quá trình tái cấu trúc xảy ra sau khi tim suy. Thuốc được kê cho tăng huyết áp và cho suy tim.

Liều thông thường
5–40 mg
1 lần/ngày
Thời điểm
Bất kỳ lúc nào
Buổi sáng

Dùng để điều trị

  • Tăng huyết áp
  • Suy tim

Cần biết khi dùng thuốc

Thức ăn không ảnh hưởng và thuốc thường được uống vào buổi sáng. Do làm giảm aldosteron nên thuốc giữ kali lại, vì vậy spironolacton và các chế phẩm bổ sung kali hoặc magie aspartate có thể đẩy kali lên quá cao, trong khi ibuprofen và diclofenac làm giảm tác dụng hạ huyết áp và cùng với thuốc gây gánh nặng cho thận. Kali, natri, creatinine và eGFR được kiểm tra sau khi bắt đầu dùng và sau mỗi thay đổi, còn dự trữ kẽm có thể giảm dần theo thời gian. Ho khan dai dẳng là tác dụng đã biết của nhóm thuốc này, không phải nhiễm trùng, và thuốc không được dùng khi mang thai vì gây hại cho thận đang phát triển.

Khi nào cần gặp bác sĩ

Sưng môi, lưỡi hoặc họng, hoặc khó thở, là tình huống cấp cứu. Yếu cơ hoặc nhịp tim không đều, lượng nước tiểu giảm mạnh, ngất, hoặc phát hiện có thai hay dự định mang thai trong khi đang dùng thuốc đều có nghĩa là cần đi khám bác sĩ chứ không tự điều chỉnh bất cứ điều gì.

Lưu ý quan trọng

  • Có thể làm tăng kali máu
  • Ho khan là tác dụng phụ đã biết
  • Không dùng khi mang thai
  • Thận trọng khi mắc bệnh thận

Chỉ số cần theo dõi

Chất dinh dưỡng bị ảnh hưởng

  • potassium — bị tăng bởi (Kali)
  • zinc — bị suy giảm bởi (FT3 (T3 tự do), Testosterone, TSH)

Thông tin tham khảo, không phải tư vấn y tế. Hãy trao đổi mọi thay đổi với bác sĩ của bạn.