Diclofenac
Tình trạng kê đơn được quy định theo từng quốc gia — nhãn áp dụng là nhãn ở nơi bạn sinh sống.
Bản beta: mục thuốc vẫn đang được thử nghiệm và dữ liệu có thể chứa lỗi. Không dựa vào đây để quyết định về việc điều trị của bạn.
Diclofenac là thuốc chống viêm không steroid; trong danh mục đăng ký thuốc của Ba Lan, dạng tiêm và các viên nén hàm lượng cao hơn được bán theo đơn, còn các gói hàm lượng thấp nhất được bán không cần đơn tại quầy thuốc. Thuốc ức chế các enzym cyclo-oxygenase, làm giảm sản xuất prostaglandin vốn duy trì tình trạng đau và sưng. Thuốc được dùng cho đau và viêm.
Đây là khoảng liều thông thường cho người lớn, không phải nhãn quốc gia — liều lượng và thời điểm dùng khác nhau tùy quốc gia và sản phẩm.
Công dụng được phê duyệt khác nhau tùy quốc gia — một số công dụng dưới đây có thể là ngoài chỉ định hoặc chưa được phê duyệt ở nơi bạn sinh sống.
Thuốc được uống cùng thức ăn, vì các prostaglandin bị ức chế cũng bảo vệ niêm mạc dạ dày, và đó là lý do của cảnh báo chảy máu. Diclofenac được theo dõi sát hơn phần lớn các thuốc cùng nhóm về ảnh hưởng lên gan, nên ALT và AST nằm trong danh sách bên cạnh creatinin và eGFR cho thận. Thuốc có thể làm thay đổi huyết áp và làm giảm tác dụng của lisinopril, losartan và furosemid, còn dùng chung với prednisolon là cộng dồn hai yếu tố gây kích ứng niêm mạc dạ dày. Thuốc không được dùng cùng thuốc chống đông máu như warfarin, và việc dùng thêm ibuprofen hay naproxen làm tăng nguy cơ chảy máu mà không tăng thêm hiệu quả giảm đau.
Phân đen hoặc phân hắc ín, nôn ra chất trông như bã cà phê, hoặc đau vùng bụng trên tái đi tái lại là dấu hiệu của chảy máu và cần đi khám bác sĩ sớm. Vàng mắt hoặc vàng da, nước tiểu sẫm màu hoặc buồn nôn kéo dài là dấu hiệu ở gan, còn phù mắt cá chân hoặc giảm lượng nước tiểu là dấu hiệu ở thận; cả hai đều có nghĩa là phải đi khám bác sĩ.
Thông tin tham khảo, không phải tư vấn y tế. Hãy trao đổi mọi thay đổi với bác sĩ của bạn.