Ramipril

Ramipril

Tim mạch Cần kê đơn Mã ATC: C09AA05

Tình trạng kê đơn được quy định theo từng quốc gia — nhãn áp dụng là nhãn ở nơi bạn sinh sống.

Bản beta: mục thuốc vẫn đang được thử nghiệm và dữ liệu có thể chứa lỗi. Không dựa vào đây để quyết định về việc điều trị của bạn.

Đây là gì

Ramipril là thuốc ức chế men chuyển, dùng theo đơn cho các bệnh tim mạch. Bằng cách ngăn sự hình thành angiotensin II, thuốc làm giãn mạch máu và hạ áp lực mà tim phải bơm chống lại. Thuốc được dùng trong tăng huyết áp và trong suy tim.

Liều thông thường
2.5–10 mg
1 lần/ngày

Đây là khoảng liều thông thường cho người lớn, không phải nhãn quốc gia — liều lượng và thời điểm dùng khác nhau tùy quốc gia và sản phẩm.

Dùng để điều trị

  • Tăng huyết áp
  • Suy tim

Công dụng được phê duyệt khác nhau tùy quốc gia — một số công dụng dưới đây có thể là ngoài chỉ định hoặc chưa được phê duyệt ở nơi bạn sinh sống.

Cần biết khi dùng thuốc

Thức ăn ít ảnh hưởng; việc uống thuốc vào cùng một thời điểm mỗi ngày thì có. Các thuốc giảm đau chống viêm như ibuprofen đi ngược lại tác dụng hạ huyết áp của thuốc và cùng chia sẻ nguy cơ trên thận, còn spironolacton dùng kèm sẽ cộng thêm vào khuynh hướng làm tăng kali vốn có của thuốc, tương tự như các chất thay thế muối có nguồn gốc kali. Vì lý do đó, kali, creatinine và eGFR được kiểm tra định kỳ. Ho khan được nêu trong phần cảnh báo bắt nguồn từ chính nhóm thuốc và không nguy hiểm, và việc dùng thuốc khi mang thai được tránh vì gây tổn thương thận thai nhi.

Khi nào cần gặp bác sĩ

Cần đi khám bác sĩ khi có hồi hộp đánh trống ngực, yếu cơ rõ rệt hoặc tê bì, hoặc lượng nước tiểu giảm rõ, tất cả đều có thể phản ánh kali cao hoặc chức năng thận xấu đi. Sưng đột ngột mặt, lưỡi hoặc họng, hoặc khó thở, là tình huống cấp cứu. Việc mang thai, hoặc dự định mang thai, cần được trao đổi với bác sĩ trước khi thay đổi bất cứ điều gì.

Lưu ý quan trọng

  • Có thể làm tăng kali máu
  • Ho khan là tác dụng phụ đã biết
  • Không dùng khi mang thai

Tương tác với

Chỉ số cần theo dõi

Chất dinh dưỡng bị ảnh hưởng

  • potassium — bị tăng bởi (Kali)

Thông tin tham khảo, không phải tư vấn y tế. Hãy trao đổi mọi thay đổi với bác sĩ của bạn.