Metamizole
Tình trạng kê đơn được quy định theo từng quốc gia — nhãn áp dụng là nhãn ở nơi bạn sinh sống.
Bản beta: mục thuốc vẫn đang được thử nghiệm và dữ liệu có thể chứa lỗi. Không dựa vào đây để quyết định về việc điều trị của bạn.
Metamizol là thuốc giảm đau nhóm pyrazolon giúp giảm đau và hạ sốt, tác dụng chủ yếu qua các cơ chế trung ương, đồng thời làm giãn cơ trơn, khiến thuốc hữu ích trong các cơn đau quặn hoặc đau do co thắt. Khác với các thuốc chống viêm kinh điển, thuốc ít tác động lên chính mô đang viêm. Thuốc được dùng cho đau, sốt và co thắt ở những nơi mà nhãn thuốc quốc gia có ghi các chỉ định này; tại Nhật Bản, nhãn thuốc (sulpyrin) chỉ bao gồm việc hạ sốt cấp cứu bằng đường tiêm khi các thuốc hạ sốt khác không hiệu quả hoặc không thể sử dụng.
Đây là khoảng liều thông thường cho người lớn, không phải nhãn quốc gia — liều lượng và thời điểm dùng khác nhau tùy quốc gia và sản phẩm.
Công dụng được phê duyệt khác nhau tùy quốc gia — một số công dụng dưới đây có thể là ngoài chỉ định hoặc chưa được phê duyệt ở nơi bạn sinh sống.
Có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn. Nguy cơ đặc trưng của thuốc mang tính đặc ứng chứ không phụ thuộc liều: metamizol có thể ức chế tủy xương sản xuất bạch cầu, và mất bạch cầu hạt có thể xuất hiện ở bất kỳ thời điểm nào trong đợt điều trị, đó là lý do điều trị được giữ ngắn ngày và là lý do số lượng bạch cầu cùng số lượng tuyệt đối bạch cầu trung tính là các chỉ dấu được theo dõi. Không có cách nào cảm nhận được điều này khi nó đang xảy ra; dấu hiệu đầu tiên thường là một nhiễm trùng mà hàng rào bảo vệ đã suy giảm không kiềm chế được.
Đau họng, loét miệng hoặc loét sinh dục, sốt hoặc rét run trong đợt điều trị phải được báo lại và có nghĩa là cần đi khám bác sĩ sớm để làm công thức máu. Tình trạng yếu rõ rệt, phát ban, hoặc tụt huyết áp đột ngột kèm choáng váng cũng đòi hỏi được đánh giá y tế.
Thông tin tham khảo, không phải tư vấn y tế. Hãy trao đổi mọi thay đổi với bác sĩ của bạn.