Famotidine
Tình trạng kê đơn được quy định theo từng quốc gia — nhãn áp dụng là nhãn ở nơi bạn sinh sống.
Bản beta: mục thuốc vẫn đang được thử nghiệm và dữ liệu có thể chứa lỗi. Không dựa vào đây để quyết định về việc điều trị của bạn.
Famotidin là thuốc chẹn H2: thuốc chẹn các thụ thể histamin trên tế bào bài tiết acid của dạ dày, nên acid được tạo ra ít hơn. Tác dụng nhẹ hơn và ngắn hơn so với thuốc ức chế bơm proton nhưng xuất hiện nhanh. Thuốc được dùng cho chứng ợ nóng và khó chịu dạ dày liên quan đến acid.
Đây là khoảng liều thông thường cho người lớn, không phải nhãn quốc gia — liều lượng và thời điểm dùng khác nhau tùy quốc gia và sản phẩm.
Công dụng được phê duyệt khác nhau tùy quốc gia — một số công dụng dưới đây có thể là ngoài chỉ định hoặc chưa được phê duyệt ở nơi bạn sinh sống.
Thuốc có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn, và thường được dùng trước bữa ăn hoặc trước khi đi ngủ, là những lúc các triệu chứng liên quan đến acid hay xuất hiện. Do làm giảm acid dạ dày, thuốc có thể cản trở việc giải phóng vitamin B12 khỏi thức ăn, điều này chủ yếu có ý nghĩa khi dùng kéo dài. Acid giảm cũng có thể làm giảm hấp thu các thuốc và thực phẩm bổ sung cần môi trường dạ dày có acid, nên việc uống cách xa nhau là hợp lý.
Ợ nóng không thuyên giảm, tái phát ngay khi ngừng điều trị, hoặc kèm theo khó nuốt, nôn, phân đen hay sụt cân cần được bác sĩ khám.
Thông tin tham khảo, không phải tư vấn y tế. Hãy trao đổi mọi thay đổi với bác sĩ của bạn.