Natri alginate

Sodium alginate + Sodium bicarbonate + Calcium carbonate

Tiêu hóa Không cần kê đơn Mã ATC: A02BX13

Tình trạng kê đơn được quy định theo từng quốc gia — nhãn áp dụng là nhãn ở nơi bạn sinh sống.

Bản beta: mục thuốc vẫn đang được thử nghiệm và dữ liệu có thể chứa lỗi. Không dựa vào đây để quyết định về việc điều trị của bạn.

Liều thông thường
10–20 ml
4 lần/ngày
Thời điểm
Cùng bữa ăn

Đây là khoảng liều thông thường cho người lớn, không phải nhãn quốc gia — liều lượng và thời điểm dùng khác nhau tùy quốc gia và sản phẩm.

Dùng để điều trị

  • Ợ nóng

Công dụng được phê duyệt khác nhau tùy quốc gia — một số công dụng dưới đây có thể là ngoài chỉ định hoặc chưa được phê duyệt ở nơi bạn sinh sống.

Lưu ý quan trọng

  • Uống cách các thuốc khác 2 giờ
  • Thận trọng khi suy tim

Chất dinh dưỡng bị ảnh hưởng

  • iron — hấp thu bị cản trở bởi (Ferritin, Hematocrit, Hemoglobin)

Thông tin tham khảo, không phải tư vấn y tế. Hãy trao đổi mọi thay đổi với bác sĩ của bạn.